Kitco Gold Chart

Live 24 hour Gold Chart


Mua/Bán 1 chỉ SJC (so mua/bán với hôm qua) # Chênh TG
SJC Eximbank16,300/ 16,600 (16,300/ 16,600) # 2,090
SJC 1L, 10L, 1KG16,300/ 16,600 (0/ 0) # 2,089
SJC 1c, 2c, 5c16,250/ 16,550 (0/ 0) # 2,039
SJC 0,5c16,250/ 16,560 (0/ 0) # 2,049
SJC 99,99%16,050/ 16,400 (0/ 0) # 1,889
SJC 99%15,588/ 16,238 (0/ 0) # 1,727
Cập nhật: (Đơn vị: 1000 VND)
Xem lịch sử giá vàng SJC: nhấn đây!

Gia vang online
Real-Time Forex Quotes
Giavangonline.net
Nếu lỗi Click vào đây xem bảng giá GciTrading
Symbol Bid Ask Change% High Low
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Fxpro
Tỷ giá ngân hàng Vietcombank
CodeMuaBánSo M/B hôm qua
AUD - - -/ -
CAD - - -/ -
CHF - - -/ -
EUR - - -/ -
GBP - - -/ -
HKD - - -/ -
JPY - - -/ -
CNY - - -/ -
SGD - - -/ -
THB - - -/ -
USD - - -/ -
Updated on: -


Gia vang online
Chỉ số chứng khoán quốc tế
Giavangonline.net
Symbol Bid Ask Change Change%
Dow Jones #US30
-
-
-
-
S&P500
-
-
-
-
Nasdaq
-
-
-
-
DAX
-
-
-
-
FTSE 100
-
-
-
-
Nikkei 225
-
-
-
-
Hang Seng
-
-
-
-
ASX 200
-
-
-
-


Loại

           

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 01/05/2026 15:28 43 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-05-01 15:28:31
Loại Vàng Mua Bán
95% 141,388 142,898
99.9% 148,920 150,420
99.99% 149,208 150,708
Mảnh 163,220 165,420
Thế Giới 4,566.88 4,567.27
Thay Đổi(%) -1.27 -58.7
Giá Dầu 104.771 104.805
Mảnh cao hơn thế giới: 18,021,553
99.99% cao hơn thế giới: 3,871,926
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 01/05/2026 15:28 31 like this.
Cập nhật: 2026-05-01 15:27:38
Tên Mua Bán TG
AUD 18,857 18,987 0.71973
CAD 19,294 19,434 0.73647
CHF 33,497 33,747 1.28027
EUR 30,907 31,017 1.17442
GBP 35,674 35,944 1.36100
JPY 167.52 169.02 0.00643
NZD 15,424 15,594 0.58982
K18 26,652 26,752 97.7038
HKD 3,374 3,434 0.12769
SGD 20,660 20,790 0.78564
THB 821.06 831.06 0.03077
CNY 3,870 3,940 0.14659
KRW 17.95 18.55 0.00069
TWD 808.20 822.20 0.03157
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 01/05/2026 08:00 57 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-05-01 07:59:51
Loại Vàng Mua Bán
95% 142,030 144,040
99.9% 149,661 151,661
99.99% 149,946 151,946
Mảnh 164,221 166,221
Thế Giới 4,620.97 4,621.49
Thay Đổi(%) -0.14 -6.34
Giá Dầu 105.62 105.674
Mảnh cao hơn thế giới: 17,323,671
99.99% cao hơn thế giới: 3,508,901
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 01/05/2026 07:59 40 like this.
Cập nhật: 2026-05-01 07:59:15
Tên Mua Bán TG
AUD 18,863 18,993 0.71994
CAD 19,291 19,421 0.73636
CHF 33,459 33,699 1.27950
EUR 30,873 30,973 1.17267
GBP 35,610 35,860 1.36049
JPY 166.54 167.74 0.00640
NZD 15,429 15,599 0.59051
K18 26,608 26,728 97.8671
HKD 3,375 3,435 0.12753
SGD 20,638 20,748 0.78536
THB 821.18 831.18 0.03080
CNY 3,871 3,941 0.14646
KRW 17.93 18.53 0.00063
TWD 808.45 822.45 0.03165
#00000#

Tư Kèn - TP. Hồ Chí Minh 01/05/2026 05:46 68 like this.
Hôm qua 30.4 Mập SPDR tiếp tục xã #00058# 3.43 tấn vàng, khối lượng tồn kho còn 1035.77 tấn

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 30/04/2026 16:48 49 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-04-30 16:48:34
Loại Vàng Mua Bán
95% 141,982 143,992
99.9% 149,673 151,673
99.99% 149,990 151,990
Mảnh 164,246 166,246
Thế Giới 4,622.61 4,623.07
Thay Đổi(%) 1.34 61.29
Giá Dầu 106.749 106.783
Mảnh cao hơn thế giới: 17,276,038
99.99% cao hơn thế giới: 3,486,693
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 30/04/2026 16:48 40 like this.
Cập nhật: 2026-04-30 16:47:53
Tên Mua Bán TG
AUD 18,754 18,874 0.71422
CAD 19,168 19,278 0.73171
CHF 33,260 33,420 1.26921
EUR 30,790 30,910 1.16914
GBP 35,431 35,671 1.35020
JPY 165.08 166.08 0.00629
NZD 15,340 15,530 0.58505
K18 26,587 26,707 98.4249
HKD 3,371 3,431 0.12750
SGD 20,590 20,700 0.78231
THB 820.99 830.99 0.03070
CNY 3,869 3,939 0.14636
KRW 17.89 18.49 0.00064
TWD 807.84 821.84 0.03164
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 30/04/2026 07:16 72 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-04-30 07:16:25
Loại Vàng Mua Bán
95% 141,301 142,801
99.9% 148,773 150,273
99.99% 149,167 150,667
Mảnh 163,058 165,358
Thế Giới 4,560.57 4,560.96
Thay Đổi(%) -0.02 -0.56
Giá Dầu 106.711 106.785
Mảnh cao hơn thế giới: 18,260,558
99.99% cao hơn thế giới: 3,911,667
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 30/04/2026 07:16 56 like this.
Cập nhật: 2026-04-30 07:15:49
Tên Mua Bán TG
AUD 18,741 18,861 0.71267
CAD 19,192 19,292 0.73163
CHF 33,212 33,392 1.26515
EUR 30,807 30,917 1.16856
GBP 35,467 35,707 1.34933
JPY 164.65 165.65 0.00623
NZD 15,344 15,534 0.58433
K18 26,651 26,751 98.5519
HKD 3,376 3,436 0.12757
SGD 20,580 20,690 0.78108
THB 818.78 828.78 0.03056
CNY 3,869 3,939 0.14641
KRW 17.88 18.48 0.00071
TWD 808.63 822.63 0.03164
#00000#

Tư Kèn - TP. Hồ Chí Minh 30/04/2026 06:26 69 like this.
Hôm qua 29.4 Mập SPDR tiếp tục xã #00058# 1.71 tấn vàng, khối lượng tồn kho còn 1039.20 tấn

Bast - Sóc Trăng 29/04/2026 18:06 132 like this.
Hi ACE Gvol#00000#
Chúng ta đang thấy các đỉnh dần một thấp hơn. Điều đó xác nhận xu hướng giảm . Mục tiêu 4855 giờ khó vượt qua , mơ chi cao xa. Lúc trước mua giá nào cũng lời, giờ thì ngược lại phải không nào…
Gold ko phải là ko giảm mà nó cần một khoảng thời gian. Như em đã chia sẽ trước đó. Vàng sẽ giảm về 3xxx dự tính chu kỳ của nó nằm vào khoảng đầu tháng 9 đến tháng 10 năm 2026.
Chúc các bạn may mắn và nhiều sức khoẻ.
#00019#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 29/04/2026 16:04 54 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-04-29 16:04:36
Loại Vàng Mua Bán
95% 141,678 143,178
99.9% 149,183 150,683
99.99% 149,528 151,028
Mảnh 163,380 165,480
Thế Giới 4,574.95 4,575.45
Thay Đổi(%) -0.46 -20.87
Giá Dầu 103.524 103.558
Mảnh cao hơn thế giới: 17,934,682
99.99% cao hơn thế giới: 3,890,737
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 29/04/2026 16:04 39 like this.
Cập nhật: 2026-04-29 16:04:07
Tên Mua Bán TG
AUD 18,811 18,921 0.71538
CAD 19,191 19,301 0.73071
CHF 33,234 33,409 1.26660
EUR 30,852 30,962 1.17004
GBP 35,486 35,726 1.34987
JPY 164.85 165.85 0.00626
NZD 15,387 15,577 0.58561
K18 26,648 26,748 98.4243
HKD 3,372 3,432 0.12756
SGD 20,604 20,714 0.78252
THB 820.58 830.58 0.03058
CNY 3,872 3,942 0.14652
KRW 17.96 18.56 0.00069
TWD 808.97 822.97 0.03162
#00000#

Vangluonsongmai - TP. Hồ Chí Minh 29/04/2026 15:44 14 like this.
Ôm si h giống bom H ! Kinh !#00006#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 29/04/2026 07:58 73 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-04-29 07:58:37
Loại Vàng Mua Bán
95% 142,240 143,950
99.9% 150,046 151,746
99.99% 150,252 151,952
Mảnh 164,471 166,671
Thế Giới 4,601.5 4,602.15
Thay Đổi(%) 0.12 5.62
Giá Dầu 99.281 99.315
Mảnh cao hơn thế giới: 18,219,849
99.99% cao hơn thế giới: 3,991,799
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 29/04/2026 07:58 56 like this.
Cập nhật: 2026-04-29 07:57:45
Tên Mua Bán TG
AUD 18,854 18,954 0.71883
CAD 19,179 19,279 0.73126
CHF 33,258 33,448 1.26754
EUR 30,866 30,966 1.17184
GBP 35,516 35,736 1.35247
JPY 165.10 166.10 0.00628
NZD 15,409 15,559 0.58895
K18 26,624 26,744 98.3005
HKD 3,372 3,432 0.12771
SGD 20,630 20,730 0.78336
THB 822.01 832.01 0.03078
CNY 3,875 3,945 0.14613
KRW 17.88 18.48 0.00066
TWD 808.83 823.63 0.03168
#00000#

Cá Rán - Hà Nội 29/04/2026 05:57 85 like this.
#00011# hôm qua kít chạy đc 147 (4701 - 4554), đóng cửa tại 4594. Kết thúc phiên quỹ S tiếp tục #00058# thêm 3.43T nữa, đẩy lượng vàng tồn kho tụt nhanh xuống mức 1040.91T trị giá hơn 152,721 tỷ usd.

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 28/04/2026 16:50 60 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-04-28 16:50:13
Loại Vàng Mua Bán
95% 142,546 144,146
99.9% 150,165 151,765
99.99% 150,506 152,106
Mảnh 164,658 166,658
Thế Giới 4,609.68 4,610.05
Thay Đổi(%) -1.73 -81.05
Giá Dầu 99.646 99.68
Mảnh cao hơn thế giới: 18,080,861
99.99% cao hơn thế giới: 3,975,271
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 28/04/2026 16:50 44 like this.
Cập nhật: 2026-04-28 16:50:12
Tên Mua Bán TG
AUD 18,841 18,941 0.71753
CAD 19,219 19,319 0.73240
CHF 33,246 33,436 1.26690
EUR 30,821 30,931 1.16979
GBP 35,428 35,648 1.34912
JPY 164.93 165.98 0.00629
NZD 15,422 15,572 0.58910
K18 26,627 26,737 98.3902
HKD 3,367 3,427 0.12749
SGD 20,635 20,735 0.78352
THB 822.49 832.49 0.03077
CNY 3,877 3,947 0.14613
KRW 17.88 18.48 0.00070
TWD 808.94 822.94 0.03176
#00000#

Thu Hạ 79 - Sóc Trăng 28/04/2026 16:36 7 like this.
Bác hoa hồng ơi cho em xin miếng giá với#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 28/04/2026 14:26 46 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-04-28 14:26:05
Loại Vàng Mua Bán
95% 143,068 144,568
99.9% 150,800 152,300
99.99% 151,100 152,600
Mảnh 165,357 166,957
Thế Giới 4,627.95 4,628.53
Thay Đổi(%) -1.35 -63.25
Giá Dầu 98.609 98.643
Mảnh cao hơn thế giới: 17,681,279
99.99% cao hơn thế giới: 3,919,885
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 28/04/2026 14:26 31 like this.
Cập nhật: 2026-04-28 14:25:58
Tên Mua Bán TG
AUD 18,819 18,919 0.71761
CAD 19,260 19,360 0.73350
CHF 33,299 33,484 1.26805
EUR 30,861 30,971 1.16996
GBP 35,522 35,742 1.35122
JPY 165.09 166.09 0.00627
NZD 15,428 15,578 0.58910
K18 26,640 26,740 98.3241
HKD 3,369 3,429 0.12759
SGD 20,631 20,731 0.78378
THB 822.12 832.12 0.03072
CNY 3,880 3,950 0.14625
KRW 17.90 18.50 0.00065
TWD 809.25 823.65 0.03166
#00000#

Hoang9999 - Cà Mau 28/04/2026 13:41 21 like this.
1532

Thu Hạ 79 - Sóc Trăng 28/04/2026 12:50 14 like this.
Bác 9 vô giá mấy bác#00000#

Hoang9999 - Cà Mau 28/04/2026 12:46 16 like this.
vô tí