Kitco Gold Chart

Live 24 hour Gold Chart


Mua/Bán 1 chỉ SJC (so mua/bán với hôm qua) # Chênh TG
SJC Eximbank17,600/ 17,900 (17,600/ 17,900) # 2,263
SJC 1L, 10L, 1KG17,800/ 18,100 (0/ 0) # 2,004
SJC 1c, 2c, 5c17,750/ 18,050 (0/ 0) # 1,954
SJC 0,5c17,750/ 18,060 (0/ 0) # 1,964
SJC 99,99%17,550/ 17,900 (0/ 0) # 1,804
SJC 99%17,073/ 17,723 (0/ 0) # 1,627
Cập nhật: (Đơn vị: 1000 VND)
Xem lịch sử giá vàng SJC: nhấn đây!

Gia vang online
Real-Time Forex Quotes
Giavangonline.net
Nếu lỗi Click vào đây xem bảng giá GciTrading
Symbol Bid Ask Change% High Low
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Fxpro
Tỷ giá ngân hàng Vietcombank
CodeMuaBánSo M/B hôm qua
AUD - - -/ -
CAD - - -/ -
CHF - - -/ -
EUR - - -/ -
GBP - - -/ -
HKD - - -/ -
JPY - - -/ -
CNY - - -/ -
SGD - - -/ -
THB - - -/ -
USD - - -/ -
Updated on: -


Gia vang online
Chỉ số chứng khoán quốc tế
Giavangonline.net
Symbol Bid Ask Change Change%
Dow Jones #US30
-
-
-
-
S&P500
-
-
-
-
Nasdaq
-
-
-
-
DAX
-
-
-
-
FTSE 100
-
-
-
-
Nikkei 225
-
-
-
-
Hang Seng
-
-
-
-
ASX 200
-
-
-
-


Loại

           

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 21/02/2026 08:36 62 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-02-21 08:35:15
Loại Vàng Mua Bán
95% 159,800 161,800
99.9% 167,585 169,585
99.99% 167,885 169,885
Mảnh 179,800 182,800
Thế Giới 5,106.92 5,107.42
Thay Đổi(%) 2.22 110.85
Giá Dầu 66.33 66.33
Mảnh cao hơn thế giới: 18,947,502
99.99% cao hơn thế giới: 6,545,780
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 21/02/2026 08:35 50 like this.
Cập nhật: 2026-02-21 08:35:18
Tên Mua Bán TG
AUD 18,370 18,520 0.70842
CAD 19,010 19,170 0.73050
CHF 33,530 33,820 1.28820
EUR 30,810 30,980 1.17821
GBP 35,090 35,360 1.34771
JPY 167.80 169.40 0.00645
NZD 15,470 15,690 0.59761
K18 26,458 26,608 97.4750
HKD 3,335 3,415 0.12797
SGD 20,580 20,730 0.78870
THB 832.56 842.56 0.03210
CNY 3,755 3,855 0.14470
KRW 17.78 18.58 0.00069
TWD 817.83 829.83 0.03170
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 20/02/2026 14:18 48 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-02-20 14:17:10
Loại Vàng Mua Bán
95% 157,840 160,350
99.9% 165,592 168,092
99.99% 166,039 168,539
Mảnh 178,479 181,179
Thế Giới 5,023.38 5,023.38
Thay Đổi(%) 0.53 26.31
Giá Dầu 66.687 66.687
Mảnh cao hơn thế giới: 19,112,294
99.99% cao hơn thế giới: 6,725,815
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 20/02/2026 14:18 32 like this.
Cập nhật: 2026-02-20 14:16:20
Tên Mua Bán TG
AUD 18,384 18,544 0.70547
CAD 19,075 19,235 0.73033
CHF 33,668 33,918 1.28951
EUR 30,886 31,036 1.17600
GBP 35,209 35,459 1.34616
JPY 168.40 169.90 0.00641
NZD 15,510 15,710 0.59604
K18 26,625 26,775 97.5827
HKD 3,339 3,419 0.12785
SGD 20,634 20,784 0.78799
THB 834.30 844.30 0.03211
CNY 3,758 3,858 0.14483
KRW 17.84 18.64 0.00067
TWD 820.06 832.06 0.03166
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 20/02/2026 07:18 60 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-02-20 07:18:06
Loại Vàng Mua Bán
95% 157,821 159,821
99.9% 165,343 167,343
99.99% 165,898 167,898
Mảnh 177,781 180,781
Thế Giới 4,994.02 4,994.02
Thay Đổi(%) -0.05 -2.39
Giá Dầu 66.462 66.462
Mảnh cao hơn thế giới: 19,275,575
99.99% cao hơn thế giới: 6,788,021
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 20/02/2026 07:18 44 like this.
Cập nhật: 2026-02-20 07:17:58
Tên Mua Bán TG
AUD 18,422 18,572 0.70547
CAD 19,101 19,261 0.73029
CHF 33,706 34,006 1.28902
EUR 30,957 31,137 1.17690
GBP 35,268 35,618 1.34616
JPY 168.54 170.44 0.00646
NZD 15,553 15,773 0.59708
K18 26,694 26,814 97.5140
HKD 3,345 3,425 0.12804
SGD 20,648 20,808 0.78777
THB 832.70 844.70 0.03195
CNY 3,763 3,863 0.14480
KRW 17.86 18.66 0.00072
TWD 818.39 830.39 0.03159
#00000#

Cá Rán - Hà Nội 20/02/2026 05:37 70 like this.
#00011# hôm qua kít chạy được 66u (5022 - 4956), đóng cửa tại 4995. Kết thúc phiên quỹ S mua vào 3.14T đẩy lượng vàng nắm giữ lên mức 1078.75T trị giá hơn 173,545 tỷ usd.

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 19/02/2026 08:00 68 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-02-19 08:00:38
Loại Vàng Mua Bán
95% 157,008 159,508
99.9% 164,650 167,150
99.99% 164,761 167,261
Mảnh 177,401 180,401
Thế Giới 4,960.72 4,960.72
Thay Đổi(%) -0.3 -15.13
Giá Dầu 65.027 65.027
Mảnh cao hơn thế giới: 19,580,667
99.99% cao hơn thế giới: 7,137,522
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 19/02/2026 08:00 46 like this.
Cập nhật: 2026-02-19 07:58:44
Tên Mua Bán TG
AUD 18,417 18,572 0.70490
CAD 19,071 19,231 0.72977
CHF 33,813 34,083 1.29380
EUR 31,001 31,181 1.17902
GBP 35,320 35,640 1.34916
JPY 169.12 170.87 0.00650
NZD 15,554 15,774 0.59643
K18 26,717 26,867 97.4031
HKD 3,345 3,425 0.12800
SGD 20,681 20,836 0.78864
THB 832.39 844.39 0.03202
CNY 3,764 3,864 0.14475
KRW 17.86 18.66 0.00069
TWD 819.17 831.17 0.03166
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 18/02/2026 13:37 46 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-02-18 13:37:12
Loại Vàng Mua Bán
95% 156,792 159,302
99.9% 164,069 166,569
99.99% 164,450 166,950
Mảnh 176,741 179,741
Thế Giới 4,928 4,928
Thay Đổi(%) 1.03 50.04
Giá Dầu 62.393 62.393
Mảnh cao hơn thế giới: 20,065,445
99.99% cao hơn thế giới: 7,681,363
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 18/02/2026 13:36 38 like this.
Cập nhật: 2026-02-18 13:36:19
Tên Mua Bán TG
AUD 18,461 18,616 0.70695
CAD 19,138 19,288 0.73199
CHF 33,858 34,108 1.29688
EUR 31,096 31,246 1.18445
GBP 35,449 35,729 1.35557
JPY 170.16 171.66 0.00656
NZD 15,621 15,831 0.59969
K18 26,731 26,881 96.8915
HKD 3,343 3,423 0.12781
SGD 20,710 20,860 0.79115
THB 831.57 843.57 0.03194
CNY 3,763 3,863 0.14491
KRW 17.84 18.64 0.00072
TWD 822.28 834.28 0.03187
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 18/02/2026 08:21 58 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-02-18 08:20:45
Loại Vàng Mua Bán
95% 156,005 158,515
99.9% 163,639 166,139
99.99% 163,985 166,485
Mảnh 176,191 179,191
Thế Giới 4,887.1 4,887.1
Thay Đổi(%) 0.17 8.46
Giá Dầu 62.295 62.295
Mảnh cao hơn thế giới: 20,624,145
99.99% cao hơn thế giới: 8,292,805
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 18/02/2026 08:20 45 like this.
Cập nhật: 2026-02-18 08:20:06
Tên Mua Bán TG
AUD 18,467 18,627 0.70760
CAD 19,141 19,291 0.73266
CHF 33,876 34,136 1.29721
EUR 31,109 31,259 1.18455
GBP 35,488 35,768 1.35560
JPY 170.41 171.91 0.00655
NZD 15,669 15,869 0.60182
K18 26,757 26,907 96.8836
HKD 3,348 3,428 0.12790
SGD 20,726 20,876 0.79104
THB 831.69 843.69 0.03185
CNY 3,764 3,864 0.14481
KRW 17.87 18.67 0.00066
TWD 822.01 834.01 0.03182
#00000#

Cá Rán - Hà Nội 18/02/2026 06:44 67 like this.
#00011# hôm qua kít chạy đc 159u (5000 - 4841), đóng cửa tại 4877. Kết thúc phiên quỹ S #00058# 1.43T, đẩy lượng vàng tồn kho xuống mức 1075.61T trị giá 168,085 tỷ usd.

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 17/02/2026 14:12 57 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-02-17 14:12:06
Loại Vàng Mua Bán
95% 156,299 158,809
99.9% 163,820 166,320
99.99% 164,347 166,847
Mảnh 176,330 179,330
Thế Giới 4,907.32 4,907.32
Thay Đổi(%) -1.72 -85.76
Giá Dầu 63.218 63.218
Mảnh cao hơn thế giới: 20,412,613
99.99% cao hơn thế giới: 8,088,242
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 17/02/2026 14:11 38 like this.
Cập nhật: 2026-02-17 14:11:25
Tên Mua Bán TG
AUD 18,456 18,606 0.70628
CAD 19,133 19,283 0.73219
CHF 33,906 34,176 1.29929
EUR 31,083 31,233 1.18367
GBP 35,528 35,798 1.35782
JPY 170.78 172.33 0.00653
NZD 15,688 15,888 0.60337
K18 26,736 26,876 96.8361
HKD 3,342 3,422 0.12783
SGD 20,724 20,874 0.79169
THB 831.14 843.14 0.03191
CNY 3,766 3,866 0.14470
KRW 17.90 18.70 0.00070
TWD 822.15 834.15 0.03181
#00000#

Admin - TP. Hồ Chí Minh 17/02/2026 08:40 121 like this.
Mến chúc các anh chị em nhà mình một năm mới Bính Ngọ 2026 tràn đầy sức mạnh, thành công và may mắn ^firework^#00046##00055#^johnnywalker^^heineken^^beercheer^

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 17/02/2026 07:46 58 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-02-17 07:46:41
Loại Vàng Mua Bán
95% 157,638 159,638
99.9% 165,176 167,176
99.99% 165,556 167,556
Mảnh 177,608 180,408
Thế Giới 4,969.24 4,969.24
Thay Đổi(%) -0.48 -24.07
Giá Dầu 63.727 63.727
Mảnh cao hơn thế giới: 19,524,245
99.99% cao hơn thế giới: 7,074,676
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 17/02/2026 07:46 43 like this.
Cập nhật: 2026-02-17 07:45:44
Tên Mua Bán TG
AUD 18,443 18,593 0.70642
CAD 19,155 19,305 0.73275
CHF 33,878 34,138 1.29835
EUR 31,082 31,232 1.18432
GBP 35,572 35,822 1.36196
JPY 170.26 171.76 0.00654
NZD 15,671 15,871 0.60297
K18 26,702 26,842 96.7794
HKD 3,343 3,423 0.12784
SGD 20,729 20,879 0.79174
THB 833.99 845.99 0.03208
CNY 3,759 3,859 0.14464
KRW 17.88 18.68 0.00074
TWD 822.71 834.71 0.03187
#00000#

Genis - Hà Nội 17/02/2026 01:03 60 like this.
Chúc cả nhà 1 năm gặt hái nhiều quả ngọt ,may mắn thành công ,sức khỏe vô biên ,mua may bán lãi. vạn sự hanh thông #00014# bình an muôn nhà ...

Genis - Hà Nội 17/02/2026 00:58 43 like this.
Năm mới chúc đại gia đình Sức khỏe , bình an thịnh vượng vạn sự như ý .mọi điều như ý #00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 16/02/2026 13:08 60 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-02-16 13:08:04
Loại Vàng Mua Bán
95% 157,881 159,881
99.9% 165,253 167,253
99.99% 165,668 167,668
Mảnh 177,860 180,660
Thế Giới 4,988.19 4,988.19
Thay Đổi(%) -1.06 -53.51
Giá Dầu 62.906 62.906
Mảnh cao hơn thế giới: 19,371,508
99.99% cao hơn thế giới: 6,898,719
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 16/02/2026 13:07 42 like this.
Cập nhật: 2026-02-16 13:06:48
Tên Mua Bán TG
AUD 18,483 18,653 0.70862
CAD 19,159 19,309 0.73403
CHF 33,923 34,203 1.30068
EUR 31,137 31,287 1.18639
GBP 35,644 35,904 1.36411
JPY 170.53 172.03 0.00655
NZD 15,694 15,894 0.60370
K18 26,695 26,815 96.6520
HKD 3,347 3,427 0.12796
SGD 20,751 20,901 0.79201
THB 835.30 847.30 0.03218
CNY 3,757 3,857 0.14473
KRW 17.92 18.72 0.00070
TWD 822.39 834.39 0.03190
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 16/02/2026 07:31 63 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-02-16 07:31:40
Loại Vàng Mua Bán
95% 158,112 160,102
99.9% 165,892 167,892
99.99% 165,952 167,952
Mảnh 178,251 181,051
Thế Giới 5,012.58 5,012.58
Thay Đổi(%) -0.57 -28.99
Giá Dầu 62.891 62.891
Mảnh cao hơn thế giới: 18,913,205
99.99% cao hơn thế giới: 6,411,719
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 16/02/2026 07:31 45 like this.
Cập nhật: 2026-02-16 07:31:01
Tên Mua Bán TG
AUD 18,452 18,622 0.70723
CAD 19,145 19,305 0.73412
CHF 33,886 34,146 1.30033
EUR 31,121 31,271 1.18616
GBP 35,621 35,881 1.36419
JPY 170.38 171.88 0.00649
NZD 15,672 15,872 0.60293
K18 26,681 26,821 96.6521
HKD 3,344 3,424 0.12786
SGD 20,722 20,877 0.79142
THB 835.02 845.02 0.03215
CNY 3,764 3,864 0.14484
KRW 17.86 18.66 0.00074
TWD 821.66 833.66 0.03183
#00000#