Kitco Gold Chart

Live 24 hour Gold Chart


Mua/Bán 1 chỉ SJC (so mua/bán với hôm qua) # Chênh TG
SJC Eximbank15,710/ 15,810 (10/ 10) # 1,623
SJC 1L, 10L, 1KG15,610/ 15,810 (10/ 10) # 1,623
SJC 1c, 2c, 5c15,210/ 15,460 (110/ 60) # 1,273
SJC 0,5c15,210/ 15,470 (110/ 60) # 1,283
SJC 99,99%15,060/ 15,360 (110/ 60) # 1,173
SJC 99%14,658/ 15,208 (60/ 60) # 1,021
Cập nhật: (Đơn vị: 1000 VND)
Xem lịch sử giá vàng SJC: nhấn đây!

Gia vang online
Real-Time Forex Quotes
Giavangonline.net
Nếu lỗi Click vào đây xem bảng giá GciTrading
Symbol Bid Ask Change% High Low
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Fxpro
Tỷ giá ngân hàng Vietcombank
CodeMuaBánSo M/B hôm qua
AUD - - -/ -
CAD - - -/ -
CHF - - -/ -
EUR - - -/ -
GBP - - -/ -
HKD - - -/ -
JPY - - -/ -
CNY - - -/ -
SGD - - -/ -
THB - - -/ -
USD - - -/ -
Updated on: -


Gia vang online
Chỉ số chứng khoán quốc tế
Giavangonline.net
Symbol Bid Ask Change Change%
Dow Jones #US30
-
-
-
-
S&P500
-
-
-
-
Nasdaq
-
-
-
-
DAX
-
-
-
-
FTSE 100
-
-
-
-
Nikkei 225
-
-
-
-
Hang Seng
-
-
-
-
ASX 200
-
-
-
-


Loại

           

Lylyhue - Hà Nội 07/01/2026 15:06 10 like this.
Chào cả nhà. Cả nhà ơi cho mình hỏi hình như nhà nước đang khống chế tỷ giá Dollar đúng không, us index thì lên mà tỷ giá lại xuống? Mình đang muốn mua 1 ít không biết liệu tỷ giá có xuống nữa không? GIÚP MÌNH NHÉ CẢ NHÀ, XIN CÁM ƠN.#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 07/01/2026 13:27 40 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-01-07 13:26:14
Loại Vàng Mua Bán
95% 139,204 140,494
99.9% 146,746 148,046
99.99% 147,148 148,448
Mảnh 161,020 163,020
Thế Giới 4,454.69 4,454.69
Thay Đổi(%) -0.9 -40.41
Giá Dầu 56.358 56.358
Mảnh cao hơn thế giới: 18,838,830
99.99% cao hơn thế giới: 4,450,778
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 07/01/2026 13:27 30 like this.
Cập nhật: 2026-01-07 13:26:13
Tên Mua Bán TG
AUD 17,770 17,890 0.67541
CAD 19,075 19,195 0.72349
CHF 33,110 33,310 1.25733
EUR 31,012 31,162 1.16945
GBP 35,591 35,841 1.35061
JPY 168.65 169.85 0.00640
NZD 15,189 15,349 0.57819
K18 26,733 26,883 98.1811
HKD 3,419 3,479 0.12839
SGD 20,667 20,797 0.78032
THB 838.38 848.38 0.03196
CNY 3,790 3,860 0.14327
KRW 18.04 18.64 0.00067
TWD 838.69 845.69 0.03173
#00000#

Cam Vo - TP. Hồ Chí Minh 07/01/2026 11:30 7 like this.
..ai giúp cho mình biết,bán 1;2 lượng vàng 9.99 vật chất ở đâu mua( mình mua cũng hơn 20 năm rồi!?)

Cam Vo - TP. Hồ Chí Minh 07/01/2026 11:27 8 like this.
Vlsm: cái mỏ đó gắn ở miệng ai vậy!?#00016#

Trà Sữa - Hà Nội 07/01/2026 10:51 10 like this.
Bán 1 chỉ #00000#

Vangluonsongmai - TP. Hồ Chí Minh 07/01/2026 08:21 17 like this.
Phát hiện mỏ quặng vàng trữ lượng hơn 222 triệu tấn #00006##00005#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 07/01/2026 07:32 63 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-01-07 07:30:54
Loại Vàng Mua Bán
95% 140,967 142,467
99.9% 148,466 149,966
99.99% 148,747 150,247
Mảnh 162,609 165,109
Thế Giới 4,491.93 4,491.93
Thay Đổi(%) -0.07 -2.94
Giá Dầu 56.002 56.002
Mảnh cao hơn thế giới: 18,541,386
99.99% cao hơn thế giới: 4,079,716
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 07/01/2026 07:31 45 like this.
Cập nhật: 2026-01-07 07:30:48
Tên Mua Bán TG
AUD 17,815 17,945 0.67264
CAD 19,197 19,327 0.72286
CHF 33,391 33,641 1.25621
EUR 31,226 31,386 1.16881
GBP 35,855 36,135 1.34979
JPY 169.56 170.76 0.00642
NZD 15,256 15,426 0.57815
K18 26,954 27,074 98.2342
HKD 3,439 3,499 0.12847
SGD 20,788 20,928 0.78028
THB 845.56 855.56 0.03203
CNY 3,818 3,888 0.14318
KRW 18.10 18.70 0.00069
TWD 842.17 849.17 0.03174
#00000#

Cá Rán - Hà Nội 07/01/2026 06:20 70 like this.
#00011# hôm qua kít chạy được 70u (4497 - 4427), đóng cửa tại 4494. Kết thúc phiên, tranh thủ giá cao ngất ngưởng #00005# quỹ S mua vào 2.0T, đẩy lượng vàng nắm giữ lên mức 1067.13T trị giá hơn 154,001 tỷ usd.

Cá Rán - Hà Nội 06/01/2026 22:03 40 like this.
Chắc lên tý nữa rồi rụng #00002# ^rocket-up^ ^firework^ ^rocket-down^. Ko chén mai thằng Á nó hớt tay trên #00018# #00033#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 06/01/2026 16:21 54 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-01-06 16:20:56
Loại Vàng Mua Bán
95% 140,542 141,852
99.9% 148,042 149,342
99.99% 148,355 149,655
Mảnh 162,262 164,762
Thế Giới 4,453.27 4,453.27
Thay Đổi(%) 0.09 4.13
Giá Dầu 58.449 58.449
Mảnh cao hơn thế giới: 19,309,481
99.99% cao hơn thế giới: 4,471,498
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 06/01/2026 16:21 37 like this.
Cập nhật: 2026-01-06 16:20:39
Tên Mua Bán TG
AUD 17,819 17,949 0.67187
CAD 19,296 19,416 0.72617
CHF 33,535 33,735 1.26152
EUR 31,315 31,455 1.17140
GBP 36,009 36,249 1.35483
JPY 170.09 171.29 0.00645
NZD 15,311 15,471 0.57922
K18 26,999 27,109 97.9723
HKD 3,441 3,501 0.12849
SGD 20,828 20,958 0.78127
THB 845.85 855.85 0.03198
CNY 3,825 3,895 0.14333
KRW 18.14 18.74 0.00074
TWD 842.77 849.77 0.03172
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 06/01/2026 07:36 76 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-01-06 07:36:06
Loại Vàng Mua Bán
95% 141,492 142,992
99.9% 148,531 150,031
99.99% 148,917 150,417
Mảnh 162,545 165,045
Thế Giới 4,436.05 4,436.05
Thay Đổi(%) -0.29 -13.01
Giá Dầu 58.238 58.238
Mảnh cao hơn thế giới: 18,977,560
99.99% cao hơn thế giới: 4,862,424
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 06/01/2026 07:36 53 like this.
Cập nhật: 2026-01-06 07:36:04
Tên Mua Bán TG
AUD 17,880 18,000 0.67096
CAD 19,370 19,490 0.72579
CHF 33,684 33,854 1.26146
EUR 31,461 31,581 1.17101
GBP 36,104 36,354 1.35291
JPY 170.19 171.39 0.00636
NZD 15,370 15,520 0.57842
K18 27,194 27,294 97.9444
HKD 3,446 3,506 0.12843
SGD 20,872 20,992 0.77886
THB 846.01 856.01 0.03190
CNY 3,846 3,916 0.14300
KRW 18.26 18.86 0.00073
TWD 846.86 853.86 0.03169
#00000#

Elsa - An Giang 05/01/2026 14:52 9 like this.
Các bác cho em xin các ngày họp của Fed trong năm 2026 này .em xin cảm ơn #00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 05/01/2026 13:58 55 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-01-05 13:58:19
Loại Vàng Mua Bán
95% 141,188 142,688
99.9% 148,364 149,864
99.99% 148,738 150,238
Mảnh 162,358 164,858
Thế Giới 4,420.48 4,420.48
Thay Đổi(%) 2.01 87.3
Giá Dầu 56.868 56.868
Mảnh cao hơn thế giới: 19,208,214
99.99% cao hơn thế giới: 4,963,598
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 05/01/2026 13:57 41 like this.
Cập nhật: 2026-01-05 13:57:34
Tên Mua Bán TG
AUD 17,829 17,949 0.66780
CAD 19,401 19,521 0.72587
CHF 33,639 33,809 1.25941
EUR 31,439 31,559 1.16893
GBP 35,880 36,130 1.34371
JPY 170.04 171.24 0.00634
NZD 15,311 15,476 0.57558
K18 27,211 27,331 98.2973
HKD 3,451 3,511 0.12840
SGD 20,835 20,955 0.77635
THB 846.70 856.70 0.03181
CNY 3,845 3,915 0.14335
KRW 18.29 18.89 0.00068
TWD 848.76 855.76 0.03175
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 05/01/2026 11:26 58 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-01-05 11:25:44
Loại Vàng Mua Bán
95% 140,834 142,334
99.9% 147,882 149,382
99.99% 148,156 149,656
Mảnh 162,034 164,234
Thế Giới 4,404.89 4,404.89
Thay Đổi(%) 1.68 72.66
Giá Dầu 57.117 57.117
Mảnh cao hơn thế giới: 19,048,212
99.99% cao hơn thế giới: 5,085,773
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 05/01/2026 11:25 35 like this.
Cập nhật: 2026-01-05 11:25:12
Tên Mua Bán TG
AUD 17,792 17,912 0.66691
CAD 19,376 19,496 0.72575
CHF 33,621 33,791 1.25774
EUR 31,405 31,525 1.16765
GBP 35,837 36,087 1.34193
JPY 169.89 171.09 0.00640
NZD 15,299 15,469 0.57453
K18 27,193 27,313 98.4190
HKD 3,445 3,505 0.12841
SGD 20,831 20,951 0.77574
THB 847.24 857.24 0.03183
CNY 3,849 3,919 0.14317
KRW 18.29 18.89 0.00068
TWD 849.47 856.47 0.03179
#00000#

KIỆT AN GIANG - An Giang 05/01/2026 11:04 9 like this.
bán 1 cục !#ok!#

Trà Sữa - Hà Nội 05/01/2026 10:38 12 like this.
ui vội quá Mod sửa dùm 1625 - 1645 ạ, thanks Mod #00000#

Trà Sữa - Hà Nội 05/01/2026 10:37 12 like this.
Hà Trung nhà e lại lên đèn rực rỡ 1625 - 1645 #00000#^beercheer^

Trà Sữa - Hà Nội 05/01/2026 07:41 59 like this.
Chúc mừng năm mới, năm mới mang đến mọi điều mới mẻ #00000# bỏ lại những mất mát, thất bại, ưu phiền cho năm cũ, chúng ta sẽ làm lại từ đầu . Kit đón năm mới bằng cái gậy cao cao, bắt đầu cho ván mới ^firework^^rocket-up^

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 05/01/2026 07:17 61 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-01-05 07:16:58
Loại Vàng Mua Bán
95% 139,817 141,317
99.9% 147,047 148,547
99.99% 147,441 148,941
Mảnh 160,836 163,136
Thế Giới 4,378.65 4,378.65
Thay Đổi(%) 1.08 46.69
Giá Dầu 57.452 57.452
Mảnh cao hơn thế giới: 18,773,969
99.99% cao hơn thế giới: 5,025,547
#00000#