Kitco Gold Chart

Live 24 hour Gold Chart


Mua/Bán 1 chỉ SJC (so mua/bán với hôm qua) # Chênh TG
SJC Eximbank17,020/ 17,270 (120/ 120) # 2,161
SJC 1L, 10L, 1KG16,970/ 17,270 (120/ 120) # 2,163
SJC 1c, 2c, 5c16,940/ 17,240 (140/ 140) # 2,133
SJC 0,5c16,940/ 17,250 (140/ 140) # 2,143
SJC 99,99%16,740/ 17,090 (140/ 140) # 1,983
SJC 99%16,271/ 16,921 (139/ 139) # 1,814
Cập nhật: (Đơn vị: 1000 VND)
Xem lịch sử giá vàng SJC: nhấn đây!

Gia vang online
Real-Time Forex Quotes
Giavangonline.net
Nếu lỗi Click vào đây xem bảng giá GciTrading
Symbol Bid Ask Change% High Low
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Fxpro
Tỷ giá ngân hàng Vietcombank
CodeMuaBánSo M/B hôm qua
AUD - - -/ -
CAD - - -/ -
CHF - - -/ -
EUR - - -/ -
GBP - - -/ -
HKD - - -/ -
JPY - - -/ -
CNY - - -/ -
SGD - - -/ -
THB - - -/ -
USD - - -/ -
Updated on: -


Gia vang online
Chỉ số chứng khoán quốc tế
Giavangonline.net
Symbol Bid Ask Change Change%
Dow Jones #US30
-
-
-
-
S&P500
-
-
-
-
Nasdaq
-
-
-
-
DAX
-
-
-
-
FTSE 100
-
-
-
-
Nikkei 225
-
-
-
-
Hang Seng
-
-
-
-
ASX 200
-
-
-
-


Loại

           

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 10/04/2026 15:05 36 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-04-10 15:04:52
Loại Vàng Mua Bán
95% 147,799 149,299
99.9% 155,232 156,732
99.99% 155,462 156,962
Mảnh 170,109 172,109
Thế Giới 4,748.03 4,748.59
Thay Đổi(%) -0.34 -15.8
Giá Dầu 99.606 99.64
Mảnh cao hơn thế giới: 18,528,753
99.99% cao hơn thế giới: 4,013,034
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 10/04/2026 15:05 30 like this.
Cập nhật: 2026-04-10 15:04:46
Tên Mua Bán TG
AUD 18,492 18,622 0.70564
CAD 18,962 19,092 0.72228
CHF 33,161 33,361 1.26480
EUR 30,780 30,900 1.16789
GBP 35,198 35,448 1.34149
JPY 166.09 167.29 0.00630
NZD 15,258 15,408 0.58328
K18 26,700 26,820 98.7024
HKD 3,384 3,444 0.12765
SGD 20,662 20,782 0.78389
THB 822.58 832.58 0.03103
CNY 3,893 3,963 0.14628
KRW 17.77 18.37 0.00070
TWD 817.52 826.02 0.03145
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 10/04/2026 07:35 65 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-04-10 07:34:13
Loại Vàng Mua Bán
95% 147,404 148,914
99.9% 155,216 156,716
99.99% 155,528 157,028
Mảnh 169,596 172,396
Thế Giới 4,756.11 4,756.96
Thay Đổi(%) -0.14 -6.45
Giá Dầu 98.553 98.587
Mảnh cao hơn thế giới: 18,391,190
99.99% cao hơn thế giới: 3,537,196
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 10/04/2026 07:35 53 like this.
Cập nhật: 2026-04-10 07:33:36
Tên Mua Bán TG
AUD 18,515 18,655 0.70732
CAD 18,967 19,092 0.72342
CHF 33,147 33,357 1.26398
EUR 30,825 30,945 1.16880
GBP 35,234 35,484 1.34227
JPY 165.79 166.99 0.00626
NZD 15,270 15,420 0.58490
K18 26,706 26,846 98.6139
HKD 3,381 3,441 0.12778
SGD 20,658 20,778 0.78503
THB 820.51 834.51 0.03116
CNY 3,882 3,952 0.14622
KRW 17.72 18.32 0.00067
TWD 821.02 829.22 0.03144
#00000#

Cá Rán - Hà Nội 10/04/2026 05:37 88 like this.
#00011# hôm qua kít chạy đc 103u (4801 - 4698), đóng cửa tại 4765. Kết thúc phiên quỹ S tiếp tục #00058# thêm 0.57T nữa, đẩy lượng vàng tồn kho xuống mức 1052.42T trị giá hơn 161,076 tỷ usd.

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 09/04/2026 14:13 55 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-04-09 14:12:15
Loại Vàng Mua Bán
95% 146,962 148,472
99.9% 154,680 156,180
99.99% 155,058 156,558
Mảnh 169,217 171,717
Thế Giới 4,725.69 4,726.23
Thay Đổi(%) 0.21 10.24
Giá Dầu 97.369 97.403
Mảnh cao hơn thế giới: 18,592,833
99.99% cao hơn thế giới: 3,803,850
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 09/04/2026 14:12 41 like this.
Cập nhật: 2026-04-09 14:11:51
Tên Mua Bán TG
AUD 18,466 18,586 0.70346
CAD 18,958 19,088 0.72196
CHF 33,178 33,388 1.26412
EUR 30,809 30,929 1.16667
GBP 35,192 35,442 1.33971
JPY 166.22 167.42 0.00626
NZD 15,266 15,416 0.58365
K18 26,756 26,876 98.7431
HKD 3,382 3,442 0.12768
SGD 20,683 20,803 0.78453
THB 820.80 834.80 0.03122
CNY 3,889 3,959 0.14624
KRW 17.81 18.41 0.00071
TWD 820.24 829.24 0.03141
#00000#

Kim Ky - TP. Hồ Chí Minh 09/04/2026 09:42 15 like this.
4,730u #00055#

Kim Ky - TP. Hồ Chí Minh 09/04/2026 09:39 12 like this.
Mua 50 già 154... #00005# 157 lời #00011#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 09/04/2026 08:28 51 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-04-09 08:27:51
Loại Vàng Mua Bán
95% 146,396 148,396
99.9% 154,252 156,252
99.99% 154,418 156,418
Mảnh 168,574 171,574
Thế Giới 4,703.99 4,704.76
Thay Đổi(%) -0.23 -10.78
Giá Dầu 98.061 98.095
Mảnh cao hơn thế giới: 18,825,229
99.99% cao hơn thế giới: 4,035,416
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 09/04/2026 08:28 39 like this.
Cập nhật: 2026-04-09 08:27:32
Tên Mua Bán TG
AUD 18,503 18,643 0.70264
CAD 18,989 19,109 0.72151
CHF 33,207 33,407 1.26257
EUR 30,804 30,924 1.16520
GBP 35,221 35,471 1.33824
JPY 166.20 167.40 0.00630
NZD 15,246 15,426 0.58251
K18 26,781 26,921 98.8519
HKD 3,377 3,437 0.12755
SGD 20,661 20,781 0.78384
THB 820.94 835.94 0.03114
CNY 3,870 3,940 0.14662
KRW 17.73 18.33 0.00070
TWD 821.45 830.35 0.03145
#00000#

Tư Kèn - TP. Hồ Chí Minh 09/04/2026 06:03 66 like this.
Trong phiên giao dịch hôm qua 8.4, Quỹ SPDR tranh thủ giá cao chốt lời xã #00058# bán 1.43 tấn vàng, khối lượng tồn kho hiện giảm còn 1052.99 tấn vàng!

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 08/04/2026 13:55 66 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-04-08 13:54:38
Loại Vàng Mua Bán
95% 148,760 150,270
99.9% 156,832 158,332
99.99% 156,948 158,448
Mảnh 171,740 174,240
Thế Giới 4,821.49 4,822.22
Thay Đổi(%) -0.24 -11.4
Giá Dầu 95.362 95.416
Mảnh cao hơn thế giới: 17,986,875
99.99% cao hơn thế giới: 2,904,018
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 08/04/2026 13:54 49 like this.
Cập nhật: 2026-04-08 13:54:36
Tên Mua Bán TG
AUD 18,548 18,668 0.70721
CAD 18,964 19,084 0.72209
CHF 33,296 33,506 1.26882
EUR 30,851 30,971 1.16939
GBP 35,252 35,512 1.34225
JPY 166.40 167.60 0.00635
NZD 15,231 15,411 0.58384
K18 26,734 26,854 98.5012
HKD 3,383 3,443 0.12771
SGD 20,651 20,771 0.78513
THB 821.13 836.13 0.03117
CNY 3,875 3,945 0.14647
KRW 17.77 18.37 0.00068
TWD 821.07 829.07 0.03141
#00000#

Vangluonsongmai - TP. Hồ Chí Minh 08/04/2026 07:42 29 like this.
Si hồi là tranh thủ táng ngay !!!#00006#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 08/04/2026 07:17 70 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-04-08 07:16:27
Loại Vàng Mua Bán
95% 148,490 150,480
99.9% 156,425 158,425
99.99% 156,725 158,725
Mảnh 173,009 176,009
Thế Giới 4,832.46 4,833.31
Thay Đổi(%) -0.02 -0.62
Giá Dầu 96.404 96.478
Mảnh cao hơn thế giới: 19,819,959
99.99% cao hơn thế giới: 3,001,717
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 08/04/2026 07:17 51 like this.
Cập nhật: 2026-04-08 07:16:28
Tên Mua Bán TG
AUD 18,492 18,632 0.70685
CAD 18,934 19,064 0.72229
CHF 33,129 33,329 1.26416
EUR 30,741 30,861 1.16753
GBP 35,099 35,349 1.33884
JPY 165.84 167.04 0.00630
NZD 15,131 15,311 0.58008
K18 26,665 26,805 98.7070
HKD 3,374 3,434 0.12764
SGD 20,632 20,752 0.78360
THB 821.09 837.99 0.03115
CNY 3,872 3,942 0.14583
KRW 17.69 18.49 0.00068
TWD 820.15 828.15 0.03130
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 07/04/2026 14:19 49 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-04-07 14:18:23
Loại Vàng Mua Bán
95% 145,940 147,440
99.9% 153,645 155,145
99.99% 153,945 155,445
Mảnh 170,065 172,565
Thế Giới 4,653.23 4,653.69
Thay Đổi(%) -0.11 -4.84
Giá Dầu 114.714 114.748
Mảnh cao hơn thế giới: 21,916,095
99.99% cao hơn thế giới: 5,274,430
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 07/04/2026 14:18 35 like this.
Cập nhật: 2026-04-07 14:18:27
Tên Mua Bán TG
AUD 18,166 18,286 0.69168
CAD 18,863 18,983 0.71832
CHF 32,858 33,048 1.25120
EUR 30,504 30,624 1.15429
GBP 34,788 35,038 1.32402
JPY 165.57 166.77 0.00626
NZD 14,959 15,109 0.57040
K18 26,730 26,850 99.7710
HKD 3,376 3,436 0.12760
SGD 20,553 20,673 0.77800
THB 819.18 829.18 0.03070
CNY 3,871 3,941 0.14550
KRW 17.65 18.25 0.00067
TWD 820.04 828.04 0.03120
#00000#

Tư Kèn - TP. Hồ Chí Minh 07/04/2026 13:20 22 like this.
To @Elsa - An Giang : Tớ là Tư Kèn nào giờ (Ko phải @VietTanAnGiang).

Tư Kèn - TP. Hồ Chí Minh 07/04/2026 13:17 37 like this.
Trong phiên giao dịch ngày 6.4.2026, Quỹ SPDR đã mua ròng khoảng 3,43 tấn vàng. Khối Lượng vàng nắm giữ của quỹ tăng lên 1.054,42 tấn (mức trước đó là 1.050,99 tấn).

Kim Ky - TP. Hồ Chí Minh 07/04/2026 10:53 16 like this.
Khả năng tăng 8%.... 4663 #00025#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 07/04/2026 07:34 57 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-04-07 07:33:56
Loại Vàng Mua Bán
95% 146,080 147,880
99.9% 153,792 155,592
99.99% 154,092 155,892
Mảnh 170,326 173,126
Thế Giới 4,659.31 4,660.59
Thay Đổi(%) 0.02 1.02
Giá Dầu 113.174 113.228
Mảnh cao hơn thế giới: 22,293,664
99.99% cao hơn thế giới: 5,554,296
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 07/04/2026 07:34 46 like this.
Cập nhật: 2026-04-07 07:33:55
Tên Mua Bán TG
AUD 18,150 18,280 0.69194
CAD 18,841 18,971 0.71860
CHF 32,866 33,066 1.25210
EUR 30,471 30,611 1.15395
GBP 34,763 35,033 1.32356
JPY 165.16 166.56 0.00626
NZD 14,974 15,134 0.57078
K18 26,698 26,838 99.7700
HKD 3,369 3,429 0.12760
SGD 20,518 20,648 0.77810
THB 820.09 830.09 0.03069
CNY 3,855 3,925 0.14530
KRW 17.59 18.19 0.00066
TWD 821.70 830.70 0.03127
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 06/04/2026 17:17 58 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-04-06 17:16:49
Loại Vàng Mua Bán
95% 146,790 148,290
99.9% 154,622 156,122
99.99% 154,922 156,422
Mảnh 171,086 173,586
Thế Giới 4,689.2 4,689.8
Thay Đổi(%) 0.36 17.11
Giá Dầu 110.314 110.368
Mảnh cao hơn thế giới: 22,034,309
99.99% cao hơn thế giới: 5,322,782
#00000#