Kitco Gold Chart

Live 24 hour Gold Chart


Mua/Bán 1 chỉ SJC (so mua/bán với hôm qua) # Chênh TG
SJC Eximbank16,850/ 17,100 (-50/ -100) # 1,902
SJC 1L, 10L, 1KG16,750/ 17,100 (-20/ -20) # 1,903
SJC 1c, 2c, 5c16,700/ 17,050 (-20/ -20) # 1,853
SJC 0,5c16,700/ 17,060 (-20/ -20) # 1,863
SJC 99,99%16,500/ 16,900 (-20/ -20) # 1,703
SJC 99%16,083/ 16,733 (-19/ -19) # 1,535
Cập nhật: (Đơn vị: 1000 VND)
Xem lịch sử giá vàng SJC: nhấn đây!

Gia vang online
Real-Time Forex Quotes
Giavangonline.net
Nếu lỗi Click vào đây xem bảng giá GciTrading
Symbol Bid Ask Change% High Low
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Fxpro
Tỷ giá ngân hàng Vietcombank
CodeMuaBánSo M/B hôm qua
AUD - - -/ -
CAD - - -/ -
CHF - - -/ -
EUR - - -/ -
GBP - - -/ -
HKD - - -/ -
JPY - - -/ -
CNY - - -/ -
SGD - - -/ -
THB - - -/ -
USD - - -/ -
Updated on: -


Gia vang online
Chỉ số chứng khoán quốc tế
Giavangonline.net
Symbol Bid Ask Change Change%
Dow Jones #US30
-
-
-
-
S&P500
-
-
-
-
Nasdaq
-
-
-
-
DAX
-
-
-
-
FTSE 100
-
-
-
-
Nikkei 225
-
-
-
-
Hang Seng
-
-
-
-
ASX 200
-
-
-
-


Loại

           

Hiểnhn - Hà Nội 17/04/2026 20:15 6 like this.
Ồ mài gọt! #00004##00003##00008##00005#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 17/04/2026 14:57 34 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-04-17 14:57:09
Loại Vàng Mua Bán
95% 146,972 148,172
99.9% 155,214 156,414
99.99% 155,498 156,698
Mảnh 168,291 170,291
Thế Giới 4,784.03 4,784.53
Thay Đổi(%) -0.18 -8.25
Giá Dầu 93.834 93.868
Mảnh cao hơn thế giới: 16,398,864
99.99% cao hơn thế giới: 3,193,273
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 17/04/2026 14:57 28 like this.
Cập nhật: 2026-04-17 14:57:01
Tên Mua Bán TG
AUD 18,781 18,901 0.71707
CAD 19,134 19,254 0.73097
CHF 33,431 33,611 1.27675
EUR 30,948 31,068 1.17835
GBP 35,416 35,651 1.35231
JPY 165.09 166.29 0.00628
NZD 15,361 15,531 0.58871
K18 26,580 26,700 97.9165
HKD 3,361 3,421 0.12759
SGD 20,620 20,740 0.78536
THB 824.54 834.54 0.03108
CNY 3,858 3,928 0.14630
KRW 17.76 18.36 0.00063
TWD 815.96 824.96 0.03161
#00000#

Hiểnhn - Hà Nội 17/04/2026 12:27 25 like this.
Tận dụng co thun ghẻ ghẻ chợ buồn teo tóp! Dội hàng tỉnh em làm thêm ít 156,x! Nhịp này tg tăng mà nội hổng chịu tăng buồn thiu!^sailingship^!#plane!##00031#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 17/04/2026 07:58 57 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-04-17 07:56:23
Loại Vàng Mua Bán
95% 147,021 148,321
99.9% 155,234 156,534
99.99% 155,567 156,867
Mảnh 167,756 169,756
Thế Giới 4,793.31 4,794.04
Thay Đổi(%) 0.05 2.82
Giá Dầu 93.362 93.396
Mảnh cao hơn thế giới: 15,311,133
99.99% cao hơn thế giới: 2,928,822
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 17/04/2026 07:57 41 like this.
Cập nhật: 2026-04-17 07:56:27
Tên Mua Bán TG
AUD 18,758 18,888 0.71624
CAD 19,120 19,250 0.72986
CHF 33,399 33,589 1.27653
EUR 30,935 31,065 1.17808
GBP 35,421 35,661 1.35226
JPY 165.20 166.40 0.00624
NZD 15,317 15,497 0.58852
K18 26,573 26,703 97.9431
HKD 3,359 3,419 0.12793
SGD 20,620 20,740 0.78588
THB 825.45 835.45 0.03121
CNY 3,866 3,936 0.14676
KRW 17.69 18.29 0.00065
TWD 816.16 825.86 0.03168
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 16/04/2026 16:15 49 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-04-16 16:14:21
Loại Vàng Mua Bán
95% 147,724 148,724
99.9% 155,948 156,948
99.99% 156,266 157,266
Mảnh 168,437 170,437
Thế Giới 4,816.57 4,816.96
Thay Đổi(%) -0.14 -6.58
Giá Dầu 92.287 92.321
Mảnh cao hơn thế giới: 15,314,181
99.99% cao hơn thế giới: 2,770,435
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 16/04/2026 16:14 32 like this.
Cập nhật: 2026-04-16 16:14:20
Tên Mua Bán TG
AUD 18,757 18,877 0.71707
CAD 19,059 19,189 0.72812
CHF 33,419 33,609 1.27682
EUR 30,937 31,067 1.17801
GBP 35,470 35,710 1.35490
JPY 165.24 166.44 0.00632
NZD 15,335 15,505 0.58931
K18 26,561 26,681 97.8763
HKD 3,359 3,419 0.12774
SGD 20,609 20,729 0.78666
THB 825.79 835.79 0.03130
CNY 3,858 3,928 0.14673
KRW 17.78 18.38 0.00064
TWD 815.85 825.15 0.03165
#00000#

Tin_tin - TP. Hồ Chí Minh 16/04/2026 13:24 7 like this.
Các bác cho em hỏi vì sao mấy nay đô Úc tăng quá. Bên ngân hàng bán đến 19 luôn rồi ạ? #00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 16/04/2026 07:38 62 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-04-16 07:37:37
Loại Vàng Mua Bán
95% 147,704 148,904
99.9% 155,954 157,154
99.99% 156,216 157,416
Mảnh 169,569 171,569
Thế Giới 4,821.45 4,822.22
Thay Đổi(%) -0.05 -2.08
Giá Dầu 90.71 90.744
Mảnh cao hơn thế giới: 16,361,831
99.99% cao hơn thế giới: 2,757,612
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 16/04/2026 07:37 49 like this.
Cập nhật: 2026-04-16 07:37:26
Tên Mua Bán TG
AUD 18,777 18,897 0.71697
CAD 19,101 19,221 0.72835
CHF 33,484 33,664 1.28001
EUR 31,028 31,148 1.18049
GBP 35,510 35,745 1.35694
JPY 165.61 166.81 0.00630
NZD 15,381 15,561 0.59115
K18 26,586 26,706 97.7239
HKD 3,366 3,426 0.12766
SGD 20,661 20,781 0.78721
THB 825.16 835.16 0.03127
CNY 3,873 3,943 0.14677
KRW 17.80 18.40 0.00066
TWD 815.42 823.52 0.03165
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 15/04/2026 14:35 56 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-04-15 14:34:24
Loại Vàng Mua Bán
95% 148,157 149,267
99.9% 155,853 156,953
99.99% 156,241 157,341
Mảnh 169,951 171,951
Thế Giới 4,811.85 4,812.33
Thay Đổi(%) -0.52 -24.83
Giá Dầu 91.299 91.333
Mảnh cao hơn thế giới: 16,893,373
99.99% cao hơn thế giới: 2,980,116
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 15/04/2026 14:34 40 like this.
Cập nhật: 2026-04-15 14:34:10
Tên Mua Bán TG
AUD 18,703 18,823 0.71460
CAD 19,057 19,177 0.72671
CHF 33,486 33,666 1.28083
EUR 30,972 31,092 1.17905
GBP 35,505 35,735 1.35624
JPY 165.47 166.67 0.00627
NZD 15,346 15,516 0.59035
K18 26,590 26,710 97.8305
HKD 3,369 3,429 0.12756
SGD 20,653 20,773 0.78679
THB 824.72 834.72 0.03124
CNY 3,871 3,941 0.14685
KRW 17.78 18.38 0.00068
TWD 815.11 823.31 0.03163
#00000#

Gà Chín Cựa - Đà Nẵng 15/04/2026 13:49 33 like this.
Tình hình chính trị căng thẳng mà thiếu còm của bác Linhmoi. Buồn quá. Cảm thấy đời vô vị.

Kim Ky - TP. Hồ Chí Minh 15/04/2026 13:08 26 like this.
U 26.x nhỏ
Gold 5,3xx
Chenh lech 23 chymcu
... thành phẩm 190tr #00001# e
#00055# thôi e tạm lui ra hậu trường... #00055#

Vangluonsongmai - TP. Hồ Chí Minh 15/04/2026 10:49 12 like this.
Chênh si sẽ về 10 chai !_chắc ko xa !#00006##00005#

Kim Ky - TP. Hồ Chí Minh 15/04/2026 10:22 16 like this.
Trên có 25tr., dưới vó 17tr.... hien tai 20tr #00055# có khi e dán giấy Thong bao nghỉ giao dich li do " đi du lịch: kkk#00004#

Hiểnhn - Hà Nội 15/04/2026 08:24 26 like this.
Cản trên 496x! Tb giá 155 đã bán tại 160,5. mấy hôm rồi đã múc lại tại vùng hớp dẫn hớp dẫn 156! Chúc bà con xa bờ về kịp trước 30/4 ! Chúc bà con múc đc đái có xèng đi nghỉ lễ phê pha!#00018#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 15/04/2026 07:26 61 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-04-15 07:26:19
Loại Vàng Mua Bán
95% 148,454 149,954
99.9% 156,279 157,779
99.99% 156,843 158,343
Mảnh 170,772 172,772
Thế Giới 4,830.77 4,831.94
Thay Đổi(%) -0.14 -6.74
Giá Dầu 90.345 90.379
Mảnh cao hơn thế giới: 17,450,128
99.99% cao hơn thế giới: 3,180,346
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 15/04/2026 07:26 46 like this.
Cập nhật: 2026-04-15 07:26:16
Tên Mua Bán TG
AUD 18,614 18,734 0.71254
CAD 18,999 19,119 0.72652
CHF 33,418 33,593 1.28006
EUR 30,929 31,049 1.17925
GBP 35,482 35,702 1.35703
JPY 165.58 166.78 0.00626
NZD 15,316 15,496 0.59039
K18 26,545 26,685 97.8011
HKD 3,363 3,423 0.12778
SGD 20,675 20,795 0.78684
THB 825.08 835.08 0.03128
CNY 3,876 3,946 0.14681
KRW 17.71 18.31 0.00067
TWD 814.52 824.02 0.03170
#00000#

Hiểnhn - Hà Nội 14/04/2026 16:27 18 like this.
Xem lại còm mình 5/3 kexala tham khảo nhé!#00001#

Kexala - An Giang 14/04/2026 15:21 12 like this.
Hiện tại vàng có là đáy chưa các cô chú bác. E định mua nhưng không biết có nên mua hiện tại không.

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 14/04/2026 14:20 54 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-04-14 14:19:20
Loại Vàng Mua Bán
95% 147,836 149,036
99.9% 155,401 156,601
99.99% 155,833 157,033
Mảnh 170,410 171,910
Thế Giới 4,785.54 4,786.12
Thay Đổi(%) 0.58 27.77
Giá Dầu 95.897 95.931
Mảnh cao hơn thế giới: 17,820,635
99.99% cao hơn thế giới: 3,308,781
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 14/04/2026 14:19 36 like this.
Cập nhật: 2026-04-14 14:19:02
Tên Mua Bán TG
AUD 18,567 18,687 0.70964
CAD 19,021 19,141 0.72616
CHF 33,426 33,606 1.27971
EUR 30,910 31,030 1.17815
GBP 35,416 35,636 1.35272
JPY 165.67 166.87 0.00632
NZD 15,332 15,502 0.58892
K18 26,608 26,728 97.9002
HKD 3,369 3,429 0.12780
SGD 20,663 20,783 0.78603
THB 824.56 834.56 0.03127
CNY 3,880 3,950 0.14687
KRW 17.69 18.29 0.00065
TWD 814.28 822.28 0.03157
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 14/04/2026 08:11 60 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-04-14 08:10:44
Loại Vàng Mua Bán
95% 147,305 149,005
99.9% 154,737 156,437
99.99% 155,157 156,857
Mảnh 169,273 171,773
Thế Giới 4,774.41 4,775.28
Thay Đổi(%) 0.35 16.83
Giá Dầu 96.579 96.633
Mảnh cao hơn thế giới: 17,679,758
99.99% cao hơn thế giới: 3,376,920
#00000#