Kitco Gold Chart

Live 24 hour Gold Chart


Mua/Bán 1 chỉ SJC (so mua/bán với hôm qua) # Chênh TG
SJC Eximbank16,100/ 16,200 (0/ 0) # 1,623
SJC 1L, 10L, 1KG16,000/ 16,200 (0/ 0) # 1,621
SJC 1c, 2c, 5c15,650/ 15,900 (0/ 0) # 1,321
SJC 0,5c15,650/ 15,910 (0/ 0) # 1,331
SJC 99,99%15,500/ 15,800 (0/ 0) # 1,221
SJC 99%15,044/ 15,644 (0/ 0) # 1,064
Cập nhật: (Đơn vị: 1000 VND)
Xem lịch sử giá vàng SJC: nhấn đây!

Gia vang online
Real-Time Forex Quotes
Giavangonline.net
Nếu lỗi Click vào đây xem bảng giá GciTrading
Symbol Bid Ask Change% High Low
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Fxpro
Tỷ giá ngân hàng Vietcombank
CodeMuaBánSo M/B hôm qua
AUD - - -/ -
CAD - - -/ -
CHF - - -/ -
EUR - - -/ -
GBP - - -/ -
HKD - - -/ -
JPY - - -/ -
CNY - - -/ -
SGD - - -/ -
THB - - -/ -
USD - - -/ -
Updated on: -


Gia vang online
Chỉ số chứng khoán quốc tế
Giavangonline.net
Symbol Bid Ask Change Change%
Dow Jones #US30
-
-
-
-
S&P500
-
-
-
-
Nasdaq
-
-
-
-
DAX
-
-
-
-
FTSE 100
-
-
-
-
Nikkei 225
-
-
-
-
Hang Seng
-
-
-
-
ASX 200
-
-
-
-


Loại

           

Cá Rán - Hà Nội 14/01/2026 05:38 8 like this.
#00011# hôm qua kít chạy được 65u (4634 - 4569), đóng cửa tại 4585. Kết thúc phiên quỹ S tiếp tục mua vào 3.43T nữa, đẩy lượng vàng nắm giữ lên mức 1074.23T trị giá hơn 159,647 tỷ usd.

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 13/01/2026 13:46 51 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-01-13 13:45:26
Loại Vàng Mua Bán
95% 140,538 141,538
99.9% 148,171 149,171
99.99% 148,459 149,459
Mảnh 161,414 162,914
Thế Giới 4,577.06 4,577.06
Thay Đổi(%) -0.46 -21.13
Giá Dầu 59.881 59.881
Mảnh cao hơn thế giới: 14,572,369
99.99% cao hơn thế giới: 1,809,748
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 13/01/2026 13:45 30 like this.
Cập nhật: 2026-01-13 13:45:13
Tên Mua Bán TG
AUD 17,627 17,747 0.67054
CAD 18,940 19,060 0.72041
CHF 32,968 33,138 1.25318
EUR 30,829 30,949 1.16561
GBP 35,397 35,617 1.34662
JPY 166.06 167.26 0.00629
NZD 15,101 15,266 0.57719
K18 26,751 26,851 98.6661
HKD 3,404 3,464 0.12822
SGD 20,504 20,624 0.77661
THB 834.23 845.23 0.03180
CNY 3,774 3,844 0.14341
KRW 17.68 18.28 0.00072
TWD 838.79 845.79 0.03159
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 13/01/2026 07:38 56 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-01-13 07:37:13
Loại Vàng Mua Bán
95% 140,490 141,490
99.9% 148,452 149,452
99.99% 148,600 149,600
Mảnh 161,304 162,804
Thế Giới 4,586.39 4,586.39
Thay Đổi(%) -0.23 -10.61
Giá Dầu 59.719 59.719
Mảnh cao hơn thế giới: 14,563,162
99.99% cao hơn thế giới: 1,707,504
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 13/01/2026 07:37 39 like this.
Cập nhật: 2026-01-13 07:36:57
Tên Mua Bán TG
AUD 17,661 17,781 0.67090
CAD 18,991 19,111 0.72017
CHF 32,964 33,164 1.25339
EUR 30,890 31,010 1.16639
GBP 35,468 35,688 1.34657
JPY 167.08 168.28 0.00637
NZD 15,159 15,309 0.57738
K18 26,729 26,829 98.5458
HKD 3,408 3,468 0.12821
SGD 20,618 20,738 0.77733
THB 836.50 846.50 0.03199
CNY 3,797 3,867 0.14355
KRW 17.68 18.28 0.00073
TWD 841.01 848.01 0.03157
#00000#

Cá Rán - Hà Nội 13/01/2026 05:57 74 like this.
#00011# hôm qua kít chạy được 118u (4630 - 4512), đóng cửa tại 4597. Kết thúc phiên, tranh thủ giá cao ngất ngưởng #00005# quỹ S mua vào 6.24T, đẩy lượng vàng nắm giữ vọt lên mức 1070.80T trị giá hơn 158,791 tỷ usd.

Monica Nga - Đắc Lắc 12/01/2026 15:55 31 like this.
Năm nay thấy dể vượt trên 5 k quá

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 12/01/2026 14:00 55 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-01-12 14:00:14
Loại Vàng Mua Bán
95% 140,430 141,630
99.9% 148,165 149,365
99.99% 148,329 149,529
Mảnh 161,962 163,462
Thế Giới 4,579.08 4,579.08
Thay Đổi(%) 1.55 69.9
Giá Dầu 59.217 59.217
Mảnh cao hơn thế giới: 15,005,923
99.99% cao hơn thế giới: 1,756,717
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 12/01/2026 14:00 36 like this.
Cập nhật: 2026-01-12 14:00:06
Tên Mua Bán TG
AUD 17,671 17,791 0.66968
CAD 18,978 19,098 0.71932
CHF 32,982 33,182 1.25288
EUR 30,929 31,049 1.16705
GBP 35,440 35,660 1.34355
JPY 167.52 168.72 0.00637
NZD 15,144 15,304 0.57463
K18 26,772 26,872 98.5436
HKD 3,417 3,477 0.12828
SGD 20,639 20,759 0.77678
THB 836.66 847.06 0.03195
CNY 3,804 3,874 0.14326
KRW 17.74 18.34 0.00072
TWD 840.64 847.64 0.03153
#00000#

Trà Sữa - Hà Nội 12/01/2026 09:52 16 like this.
Nhắm mắt bán 1 chỉ mở hàng #00005#^beercheer^ chúc cả nhà tuần mới vui ạ #00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 12/01/2026 07:32 68 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-01-12 07:31:46
Loại Vàng Mua Bán
95% 140,292 141,492
99.9% 148,093 149,293
99.99% 148,533 149,733
Mảnh 161,197 162,997
Thế Giới 4,565.84 4,565.84
Thay Đổi(%) 1.26 56.84
Giá Dầu 59.368 59.368
Mảnh cao hơn thế giới: 14,987,000
99.99% cao hơn thế giới: 2,201,538
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 12/01/2026 07:31 51 like this.
Cập nhật: 2026-01-12 07:31:39
Tên Mua Bán TG
AUD 17,633 17,753 0.66973
CAD 18,965 19,085 0.71901
CHF 32,967 33,167 1.24994
EUR 30,890 31,010 1.16447
GBP 35,374 35,594 1.34185
JPY 167.43 168.63 0.00633
NZD 15,126 15,296 0.57408
K18 26,757 26,877 98.6766
HKD 3,419 3,479 0.12822
SGD 20,588 20,708 0.77702
THB 835.98 846.48 0.03200
CNY 3,799 3,869 0.14324
KRW 17.90 18.50 0.00071
TWD 840.33 847.33 0.03163
#00000#

Genis - Hà Nội 10/01/2026 12:47 21 like this.
Em chúc cả nhà cuối tuần vu vẻ hp ạ . Đã nâu quá rùi ko thấy anh Hạnh vào nhà cho mọi người tham khảo ạ ? Ko biết sang tuần tăng hay giảm #00021#. Anh vào nhà nói gì đi anh ơi #00011#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 10/01/2026 08:45 69 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-01-10 08:44:12
Loại Vàng Mua Bán
95% 139,870 141,170
99.9% 147,525 148,825
99.99% 147,825 149,125
Mảnh 161,000 162,600
Thế Giới 4,509.15 4,509.65
Thay Đổi(%) 0.7 31.28
Giá Dầu 58.75 58.75
Mảnh cao hơn thế giới: 16,037,983
99.99% cao hơn thế giới: 3,022,096
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 10/01/2026 08:43 49 like this.
Cập nhật: 2026-01-10 08:43:27
Tên Mua Bán TG
AUD 17,662 17,782 0.66872
CAD 18,988 19,128 0.71830
CHF 33,003 33,223 1.24810
EUR 30,925 31,055 1.16338
GBP 35,452 35,672 1.33997
JPY 167.71 169.11 0.00633
NZD 15,090 15,260 0.57318
K18 26,835 26,955 98.7860
HKD 3,415 3,475 0.12829
SGD 20,590 20,720 0.77650
THB 836.23 846.23 0.03180
CNY 3,798 3,868 0.14330
KRW 17.98 18.58 0.00069
TWD 840.73 847.73 0.03160
#00000#

Cá Rán - Hà Nội 10/01/2026 05:34 74 like this.
#00011# hôm qua kít chạy được 65u (4517 - 4452), đóng cửa tại 4508. Kết thúc phiên cuối tuần quỹ S #00058# bomb 2.57T, đẩy lượng vàng tồn kho xuống mức 1064.56T trị giá hơn 153,744 tỷ usd.

Huongduc - Cần Thơ 09/01/2026 20:24 10 like this.
Ùh chờ đợi chờ đợi

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 09/01/2026 17:39 22 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-01-09 17:39:05
Loại Vàng Mua Bán
95% 139,511 140,711
99.9% 147,014 148,214
99.99% 147,423 148,623
Mảnh 160,168 162,168
Thế Giới 4,469.74 4,469.74
Thay Đổi(%) -0.17 -7.53
Giá Dầu 58.036 58.036
Mảnh cao hơn thế giới: 16,333,112
99.99% cao hơn thế giới: 3,294,882
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 09/01/2026 17:39 18 like this.
Cập nhật: 2026-01-09 17:39:03
Tên Mua Bán TG
AUD 17,680 17,800 0.66796
CAD 19,088 19,208 0.72069
CHF 33,099 33,299 1.24939
EUR 31,002 31,122 1.16443
GBP 35,551 35,771 1.34092
JPY 168.34 169.54 0.00635
NZD 15,098 15,263 0.57295
K18 26,934 27,034 98.6940
HKD 3,418 3,478 0.12823
SGD 20,644 20,764 0.77677
THB 836.69 847.49 0.03184
CNY 3,803 3,873 0.14318
KRW 17.99 18.59 0.00074
TWD 842.22 849.22 0.03166
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 09/01/2026 13:39 41 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-01-09 13:38:34
Loại Vàng Mua Bán
95% 139,527 140,727
99.9% 147,076 148,276
99.99% 147,497 148,697
Mảnh 160,856 162,856
Thế Giới 4,473.97 4,473.97
Thay Đổi(%) -0.08 -3.71
Giá Dầu 58.364 58.364
Mảnh cao hơn thế giới: 16,925,821
99.99% cao hơn thế giới: 3,257,659
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 09/01/2026 13:38 29 like this.
Cập nhật: 2026-01-09 13:38:36
Tên Mua Bán TG
AUD 17,714 17,834 0.66968
CAD 19,082 19,202 0.72069
CHF 33,134 33,334 1.25013
EUR 31,033 31,153 1.16513
GBP 35,591 35,791 1.34263
JPY 168.54 169.74 0.00637
NZD 15,134 15,294 0.57440
K18 26,940 27,040 98.6185
HKD 3,419 3,479 0.12818
SGD 20,645 20,765 0.77732
THB 836.43 847.33 0.03180
CNY 3,801 3,871 0.14302
KRW 17.99 18.59 0.00072
TWD 840.79 847.79 0.03157
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 09/01/2026 07:17 59 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-01-09 07:16:40
Loại Vàng Mua Bán
95% 139,588 140,888
99.9% 147,250 148,550
99.99% 147,307 148,607
Mảnh 160,912 162,912
Thế Giới 4,472.02 4,472.02
Thay Đổi(%) -0.14 -6.42
Giá Dầu 58.25 58.25
Mảnh cao hơn thế giới: 17,322,061
99.99% cao hơn thế giới: 3,511,594
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 09/01/2026 07:16 40 like this.
Cập nhật: 2026-01-09 07:16:33
Tên Mua Bán TG
AUD 17,676 17,796 0.66942
CAD 19,030 19,150 0.72067
CHF 33,031 33,231 1.25063
EUR 30,940 31,090 1.16557
GBP 35,454 35,704 1.34334
JPY 168.39 169.58 0.00638
NZD 15,123 15,288 0.57457
K18 26,894 27,014 98.5035
HKD 3,408 3,468 0.12848
SGD 20,630 20,750 0.77750
THB 836.28 846.58 0.03176
CNY 3,780 3,850 0.14294
KRW 18.01 18.61 0.00066
TWD 836.48 843.98 0.03166
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 08/01/2026 17:34 33 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-01-08 17:33:41
Loại Vàng Mua Bán
95% 138,643 139,843
99.9% 145,866 147,066
99.99% 146,256 147,456
Mảnh 159,491 161,491
Thế Giới 4,430.55 4,430.55
Thay Đổi(%) -0.57 -25.35
Giá Dầu 56.546 56.546
Mảnh cao hơn thế giới: 17,462,272
99.99% cao hơn thế giới: 3,944,687
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 08/01/2026 17:33 22 like this.
Cập nhật: 2026-01-08 17:33:30
Tên Mua Bán TG
AUD 17,656 17,776 0.66974
CAD 18,990 19,110 0.72023
CHF 33,024 33,224 1.25405
EUR 30,951 31,101 1.16782
GBP 35,443 35,693 1.34419
JPY 168.43 169.63 0.00642
NZD 15,119 15,284 0.57493
K18 26,854 26,954 98.3940
HKD 3,412 3,472 0.12837
SGD 20,629 20,749 0.77841
THB 834.05 844.05 0.03167
CNY 3,786 3,856 0.14298
KRW 18.03 18.63 0.00064
TWD 836.50 844.35 0.03172
#00000#