Kitco Gold Chart

Live 24 hour Gold Chart


Mua/Bán 1 chỉ SJC (so mua/bán với hôm qua) # Chênh TG
SJC Eximbank18,210/ 18,460 (50/ 0) # 2,020
SJC 1L, 10L, 1KG18,160/ 18,460 (0/ 0) # 2,020
SJC 1c, 2c, 5c18,110/ 18,410 (0/ 0) # 1,970
SJC 0,5c18,110/ 18,420 (0/ 0) # 1,980
SJC 99,99%17,910/ 18,260 (0/ 0) # 1,820
SJC 99%17,430/ 18,080 (0/ 0) # 1,639
Cập nhật: (Đơn vị: 1000 VND)
Xem lịch sử giá vàng SJC: nhấn đây!

Gia vang online
Real-Time Forex Quotes
Giavangonline.net
Nếu lỗi Click vào đây xem bảng giá GciTrading
Symbol Bid Ask Change% High Low
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Fxpro
Tỷ giá ngân hàng Vietcombank
CodeMuaBánSo M/B hôm qua
AUD - - -/ -
CAD - - -/ -
CHF - - -/ -
EUR - - -/ -
GBP - - -/ -
HKD - - -/ -
JPY - - -/ -
CNY - - -/ -
SGD - - -/ -
THB - - -/ -
USD - - -/ -
Updated on: -


Gia vang online
Chỉ số chứng khoán quốc tế
Giavangonline.net
Symbol Bid Ask Change Change%
Dow Jones #US30
-
-
-
-
S&P500
-
-
-
-
Nasdaq
-
-
-
-
DAX
-
-
-
-
FTSE 100
-
-
-
-
Nikkei 225
-
-
-
-
Hang Seng
-
-
-
-
ASX 200
-
-
-
-


Loại

           

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 24/02/2026 07:32 65 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-02-24 07:31:42
Loại Vàng Mua Bán
95% 164,616 167,126
99.9% 172,406 174,906
99.99% 172,778 175,278
Mảnh 184,104 186,904
Thế Giới 5,228.72 5,228.72
Thay Đổi(%) 0.01 0.41
Giá Dầu 66.247 66.247
Mảnh cao hơn thế giới: 17,348,440
99.99% cao hơn thế giới: 6,303,719
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 24/02/2026 07:31 48 like this.
Cập nhật: 2026-02-24 07:31:40
Tên Mua Bán TG
AUD 18,535 18,655 0.70590
CAD 19,161 19,281 0.72968
CHF 33,914 34,084 1.29076
EUR 31,136 31,256 1.17893
GBP 35,494 35,744 1.34938
JPY 169.70 170.90 0.00642
NZD 15,641 15,801 0.59588
K18 26,745 26,885 97.4107
HKD 3,362 3,422 0.12783
SGD 20,795 20,915 0.78936
THB 835.15 848.55 0.03216
CNY 3,792 3,852 0.14479
KRW 17.93 18.53 0.00066
TWD 823.85 835.05 0.03174
#00000#

Cá Rán - Hà Nội 24/02/2026 07:26 60 like this.
#00011# kết thúc phiên hôm qua quỹ S mua vào 7.72T, đẩy lượng vàng nắm giữ lên mức 1086.47T trị giá hơn 181,297 tỷ usd.
Sorry cập nhật muộn vì gà đang trên đường, ko ở nhà #00031#.

Genis - Hà Nội 24/02/2026 00:05 20 like this.
#00017##00002#5212mai 9999 bay típ ạ #00005#

Cá Rán - Hà Nội 23/02/2026 22:06 51 like this.
Địa chính trị vẫn căng nên cửa xuống chưa có. Nhịp này mập còn đẩy max 53xx rồi mới thì nhau chốt lời, giết gà #00002# #00005#
^firework^ 5190 ^firework^ ^rocket-up^

Vangluonsongmai - TP. Hồ Chí Minh 23/02/2026 20:56 14 like this.
Lành ít dữ nhiều cho vàng nội ! Cao chót vót so với tg !!!#00006##00044#

Hieu_Nguyễn - Đồng Nai 23/02/2026 14:30 23 like this.
Mấy pak gà cựa cho ptkt giá vàng cho sôi động như trước nào. Tết xong thấy yên tĩnh quá

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 23/02/2026 14:17 48 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-02-23 14:16:27
Loại Vàng Mua Bán
95% 162,233 164,233
99.9% 169,965 171,965
99.99% 170,372 172,372
Mảnh 182,366 184,366
Thế Giới 5,148.18 5,148.18
Thay Đổi(%) 0.8 41.1
Giá Dầu 65.685 65.685
Mảnh cao hơn thế giới: 17,819,875
99.99% cao hơn thế giới: 6,285,592
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 23/02/2026 14:16 39 like this.
Cập nhật: 2026-02-23 14:16:16
Tên Mua Bán TG
AUD 18,568 18,688 0.70817
CAD 19,176 19,296 0.73095
CHF 33,949 34,119 1.29386
EUR 31,168 31,288 1.18219
GBP 35,519 35,769 1.35252
JPY 169.80 171.00 0.00650
NZD 15,673 15,823 0.59854
K18 26,709 26,829 97.1419
HKD 3,358 3,418 0.12788
SGD 20,799 20,919 0.79051
THB 835.80 848.50 0.03217
CNY 3,783 3,843 0.14461
KRW 17.96 18.56 0.00067
TWD 823.22 834.92 0.03184
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 23/02/2026 07:13 73 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-02-23 07:13:01
Loại Vàng Mua Bán
95% 161,202 163,192
99.9% 168,900 170,900
99.99% 169,218 171,218
Mảnh 180,926 183,926
Thế Giới 5,140.85 5,140.85
Thay Đổi(%) 0.65 33.39
Giá Dầu 65.891 65.891
Mảnh cao hơn thế giới: 18,465,523
99.99% cao hơn thế giới: 6,215,319
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 23/02/2026 07:13 53 like this.
Cập nhật: 2026-02-23 07:13:05
Tên Mua Bán TG
AUD 18,444 18,604 0.71055
CAD 19,060 19,210 0.73191
CHF 33,723 33,923 1.29516
EUR 30,934 31,084 1.18295
GBP 35,260 35,510 1.35303
JPY 168.47 169.97 0.00647
NZD 15,550 15,750 0.59976
K18 26,570 26,710 97.0760
HKD 3,342 3,412 0.12807
SGD 20,656 20,806 0.79075
THB 833.65 842.75 0.03219
CNY 3,762 3,842 0.14482
KRW 17.75 18.55 0.00070
TWD 818.60 827.20 0.03173
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 21/02/2026 08:36 85 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-02-21 08:35:15
Loại Vàng Mua Bán
95% 159,800 161,800
99.9% 167,585 169,585
99.99% 167,885 169,885
Mảnh 179,800 182,800
Thế Giới 5,106.92 5,107.42
Thay Đổi(%) 2.22 110.85
Giá Dầu 66.33 66.33
Mảnh cao hơn thế giới: 18,947,502
99.99% cao hơn thế giới: 6,545,780
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 21/02/2026 08:35 59 like this.
Cập nhật: 2026-02-21 08:35:18
Tên Mua Bán TG
AUD 18,370 18,520 0.70842
CAD 19,010 19,170 0.73050
CHF 33,530 33,820 1.28820
EUR 30,810 30,980 1.17821
GBP 35,090 35,360 1.34771
JPY 167.80 169.40 0.00645
NZD 15,470 15,690 0.59761
K18 26,458 26,608 97.4750
HKD 3,335 3,415 0.12797
SGD 20,580 20,730 0.78870
THB 832.56 842.56 0.03210
CNY 3,755 3,855 0.14470
KRW 17.78 18.58 0.00069
TWD 817.83 829.83 0.03170
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 20/02/2026 14:18 50 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-02-20 14:17:10
Loại Vàng Mua Bán
95% 157,840 160,350
99.9% 165,592 168,092
99.99% 166,039 168,539
Mảnh 178,479 181,179
Thế Giới 5,023.38 5,023.38
Thay Đổi(%) 0.53 26.31
Giá Dầu 66.687 66.687
Mảnh cao hơn thế giới: 19,112,294
99.99% cao hơn thế giới: 6,725,815
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 20/02/2026 14:18 33 like this.
Cập nhật: 2026-02-20 14:16:20
Tên Mua Bán TG
AUD 18,384 18,544 0.70547
CAD 19,075 19,235 0.73033
CHF 33,668 33,918 1.28951
EUR 30,886 31,036 1.17600
GBP 35,209 35,459 1.34616
JPY 168.40 169.90 0.00641
NZD 15,510 15,710 0.59604
K18 26,625 26,775 97.5827
HKD 3,339 3,419 0.12785
SGD 20,634 20,784 0.78799
THB 834.30 844.30 0.03211
CNY 3,758 3,858 0.14483
KRW 17.84 18.64 0.00067
TWD 820.06 832.06 0.03166
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 20/02/2026 07:18 61 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-02-20 07:18:06
Loại Vàng Mua Bán
95% 157,821 159,821
99.9% 165,343 167,343
99.99% 165,898 167,898
Mảnh 177,781 180,781
Thế Giới 4,994.02 4,994.02
Thay Đổi(%) -0.05 -2.39
Giá Dầu 66.462 66.462
Mảnh cao hơn thế giới: 19,275,575
99.99% cao hơn thế giới: 6,788,021
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 20/02/2026 07:18 45 like this.
Cập nhật: 2026-02-20 07:17:58
Tên Mua Bán TG
AUD 18,422 18,572 0.70547
CAD 19,101 19,261 0.73029
CHF 33,706 34,006 1.28902
EUR 30,957 31,137 1.17690
GBP 35,268 35,618 1.34616
JPY 168.54 170.44 0.00646
NZD 15,553 15,773 0.59708
K18 26,694 26,814 97.5140
HKD 3,345 3,425 0.12804
SGD 20,648 20,808 0.78777
THB 832.70 844.70 0.03195
CNY 3,763 3,863 0.14480
KRW 17.86 18.66 0.00072
TWD 818.39 830.39 0.03159
#00000#

Cá Rán - Hà Nội 20/02/2026 05:37 73 like this.
#00011# hôm qua kít chạy được 66u (5022 - 4956), đóng cửa tại 4995. Kết thúc phiên quỹ S mua vào 3.14T đẩy lượng vàng nắm giữ lên mức 1078.75T trị giá hơn 173,545 tỷ usd.

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 19/02/2026 08:00 69 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-02-19 08:00:38
Loại Vàng Mua Bán
95% 157,008 159,508
99.9% 164,650 167,150
99.99% 164,761 167,261
Mảnh 177,401 180,401
Thế Giới 4,960.72 4,960.72
Thay Đổi(%) -0.3 -15.13
Giá Dầu 65.027 65.027
Mảnh cao hơn thế giới: 19,580,667
99.99% cao hơn thế giới: 7,137,522
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 19/02/2026 08:00 47 like this.
Cập nhật: 2026-02-19 07:58:44
Tên Mua Bán TG
AUD 18,417 18,572 0.70490
CAD 19,071 19,231 0.72977
CHF 33,813 34,083 1.29380
EUR 31,001 31,181 1.17902
GBP 35,320 35,640 1.34916
JPY 169.12 170.87 0.00650
NZD 15,554 15,774 0.59643
K18 26,717 26,867 97.4031
HKD 3,345 3,425 0.12800
SGD 20,681 20,836 0.78864
THB 832.39 844.39 0.03202
CNY 3,764 3,864 0.14475
KRW 17.86 18.66 0.00069
TWD 819.17 831.17 0.03166
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 18/02/2026 13:37 47 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-02-18 13:37:12
Loại Vàng Mua Bán
95% 156,792 159,302
99.9% 164,069 166,569
99.99% 164,450 166,950
Mảnh 176,741 179,741
Thế Giới 4,928 4,928
Thay Đổi(%) 1.03 50.04
Giá Dầu 62.393 62.393
Mảnh cao hơn thế giới: 20,065,445
99.99% cao hơn thế giới: 7,681,363
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 18/02/2026 13:36 39 like this.
Cập nhật: 2026-02-18 13:36:19
Tên Mua Bán TG
AUD 18,461 18,616 0.70695
CAD 19,138 19,288 0.73199
CHF 33,858 34,108 1.29688
EUR 31,096 31,246 1.18445
GBP 35,449 35,729 1.35557
JPY 170.16 171.66 0.00656
NZD 15,621 15,831 0.59969
K18 26,731 26,881 96.8915
HKD 3,343 3,423 0.12781
SGD 20,710 20,860 0.79115
THB 831.57 843.57 0.03194
CNY 3,763 3,863 0.14491
KRW 17.84 18.64 0.00072
TWD 822.28 834.28 0.03187
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 18/02/2026 08:21 59 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-02-18 08:20:45
Loại Vàng Mua Bán
95% 156,005 158,515
99.9% 163,639 166,139
99.99% 163,985 166,485
Mảnh 176,191 179,191
Thế Giới 4,887.1 4,887.1
Thay Đổi(%) 0.17 8.46
Giá Dầu 62.295 62.295
Mảnh cao hơn thế giới: 20,624,145
99.99% cao hơn thế giới: 8,292,805
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 18/02/2026 08:20 46 like this.
Cập nhật: 2026-02-18 08:20:06
Tên Mua Bán TG
AUD 18,467 18,627 0.70760
CAD 19,141 19,291 0.73266
CHF 33,876 34,136 1.29721
EUR 31,109 31,259 1.18455
GBP 35,488 35,768 1.35560
JPY 170.41 171.91 0.00655
NZD 15,669 15,869 0.60182
K18 26,757 26,907 96.8836
HKD 3,348 3,428 0.12790
SGD 20,726 20,876 0.79104
THB 831.69 843.69 0.03185
CNY 3,764 3,864 0.14481
KRW 17.87 18.67 0.00066
TWD 822.01 834.01 0.03182
#00000#

Cá Rán - Hà Nội 18/02/2026 06:44 68 like this.
#00011# hôm qua kít chạy đc 159u (5000 - 4841), đóng cửa tại 4877. Kết thúc phiên quỹ S #00058# 1.43T, đẩy lượng vàng tồn kho xuống mức 1075.61T trị giá 168,085 tỷ usd.