Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 03/04/2026 13:48 28 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-04-03 13:48:15
Loại Vàng Mua Bán
95% 148,800 150,100
99.9% 156,700 158,000
99.99% 157,000 158,300
Mảnh 172,500 174,500
Thế Giới 4,675.29 4,675.79
Thay Đổi(%) -2.3 -109.85
Giá Dầu 112.048 112.072
Mảnh cao hơn thế giới: 21,946,544
99.99% cao hơn thế giới: 6,224,426
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 03/04/2026 13:48 21 like this.
Cập nhật: 2026-04-03 13:48:15
Tên Mua Bán TG
AUD 18,285 18,405 0.69092
CAD 19,034 19,154 0.71842
CHF 33,140 33,340 1.25251
EUR 30,732 30,852 1.15396
GBP 35,063 35,313 1.32352
JPY 166.61 167.81 0.00627
NZD 15,091 15,251 0.57105
K18 26,940 27,060 99.7780
HKD 3,401 3,461 0.12759
SGD 20,681 20,801 0.77810
THB 828.05 838.05 0.03065
CNY 3,897 3,967 0.14539
KRW 17.75 18.35 0.00066
TWD 828.16 836.26 0.03123
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 03/04/2026 07:46 62 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-04-03 07:45:57
Loại Vàng Mua Bán
95% 148,200 150,200
99.9% 156,388 158,388
99.99% 156,688 158,688
Mảnh 172,055 175,055
Thế Giới 4,675.29 4,675.79
Thay Đổi(%) -2.3 -109.85
Giá Dầu 112.048 112.072
Mảnh cao hơn thế giới: 22,912,889
99.99% cao hơn thế giới: 7,022,487
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 03/04/2026 07:46 45 like this.
Cập nhật: 2026-04-03 07:45:56
Tên Mua Bán TG
AUD 18,224 18,354 0.69154
CAD 18,975 19,095 0.71849
CHF 33,076 33,276 1.25232
EUR 30,658 30,778 1.15434
GBP 34,988 35,238 1.32375
JPY 166.47 167.67 0.00627
NZD 15,086 15,246 0.57188
K18 26,847 26,987 99.7780
HKD 3,386 3,446 0.12759
SGD 20,658 20,778 0.77830
THB 828.10 838.10 0.03068
CNY 3,895 3,975 0.14523
KRW 17.71 18.31 0.00066
TWD 829.04 837.04 0.03127
#00000#

Vangluonsongmai - TP. Hồ Chí Minh 02/04/2026 13:59 24 like this.
Vàng nội chịu hết nổi bán tháo rùi ! Ko bik có thấp hơn tg ko ? #00006##00005#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 02/04/2026 13:39 54 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-04-02 13:39:13
Loại Vàng Mua Bán
95% 146,735 148,245
99.9% 154,896 156,396
99.99% 155,231 156,731
Mảnh 170,701 173,701
Thế Giới 4,592.84 4,593.71
Thay Đổi(%) -4.01 -191.52
Giá Dầu 106.548 106.582
Mảnh cao hơn thế giới: 23,876,751
99.99% cao hơn thế giới: 7,545,265
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 02/04/2026 13:39 33 like this.
Cập nhật: 2026-04-02 13:39:01
Tên Mua Bán TG
AUD 18,153 18,273 0.68680
CAD 18,993 19,113 0.71875
CHF 33,098 33,298 1.25138
EUR 30,656 30,776 1.15261
GBP 34,983 35,233 1.32127
JPY 166.52 167.72 0.00625
NZD 15,076 15,241 0.57045
K18 26,892 27,012 99.8540
HKD 3,388 3,448 0.12758
SGD 20,650 20,770 0.77665
THB 827.72 837.72 0.03054
CNY 3,893 3,973 0.14505
KRW 17.70 18.30 0.00068
TWD 829.16 837.16 0.03125
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 02/04/2026 07:34 66 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-04-02 07:33:56
Loại Vàng Mua Bán
95% 148,755 150,755
99.9% 157,194 159,194
99.99% 157,484 159,484
Mảnh 174,694 177,694
Thế Giới 4,786.77 4,787.65
Thay Đổi(%) 0.06 3.28
Giá Dầu 98.693 98.727
Mảnh cao hơn thế giới: 22,193,334
99.99% cao hơn thế giới: 4,711,963
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 02/04/2026 07:34 48 like this.
Cập nhật: 2026-04-02 07:33:43
Tên Mua Bán TG
AUD 18,216 18,336 0.69241
CAD 18,965 19,090 0.72054
CHF 33,119 33,324 1.25932
EUR 30,648 30,768 1.15897
GBP 34,993 35,253 1.33019
JPY 166.20 167.45 0.00626
NZD 15,110 15,275 0.57516
K18 26,764 26,904 99.3319
HKD 3,387 3,447 0.12746
SGD 20,612 20,737 0.77941
THB 830.23 840.23 0.03062
CNY 3,872 3,952 0.14570
KRW 17.57 18.17 0.00064
TWD 826.43 835.53 0.03122
#00000#

Tư Kèn - TP. Hồ Chí Minh 02/04/2026 06:50 53 like this.
Trong phiên giao dịch ngày 1/4/2026 Quỹ SPDR đã mua ròng khoảng 3,71 tấn vàng (Khối lượng vàng tồn kho tăng từ 1.047,28 tấn lên 1.050,99 tấn).

Tư Kèn - TP. Hồ Chí Minh 01/04/2026 14:26 89 like this.
Trong phiên giao dịch ngày 31/3/2026, Quỹ SPDR đã mua ròng khoảng 1,2 tấn vàng. Khối lượng nắm giữ sau phiên tăng lên mức khoảng 1.047,3 tấn vàng

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 01/04/2026 14:20 61 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-04-01 14:20:18
Loại Vàng Mua Bán
95% 148,361 150,071
99.9% 156,603 158,303
99.99% 156,984 158,684
Mảnh 173,777 176,277
Thế Giới 4,716.87 4,717.21
Thay Đổi(%) 0.43 20.62
Giá Dầu 97.653 97.687
Mảnh cao hơn thế giới: 23,091,763
99.99% cao hơn thế giới: 5,975,321
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 01/04/2026 14:20 33 like this.
Cập nhật: 2026-04-01 14:20:15
Tên Mua Bán TG
AUD 18,253 18,383 0.69415
CAD 18,959 19,084 0.71981
CHF 33,167 33,387 1.25956
EUR 30,679 30,799 1.15902
GBP 35,002 35,262 1.32894
JPY 166.64 167.84 0.00628
NZD 15,140 15,290 0.57645
K18 26,809 26,929 99.2689
HKD 3,389 3,449 0.12771
SGD 20,620 20,740 0.77947
THB 829.92 839.92 0.03075
CNY 3,876 3,956 0.14538
KRW 17.66 18.26 0.00066
TWD 827.25 835.75 0.03131
#00000#

Kim Ky - TP. Hồ Chí Minh 01/04/2026 13:53 22 like this.
Gold trend 5,100usd... how money you can buy S... S is gold not shit #00005# now gold 4,7xx #00011#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 01/04/2026 07:27 77 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-04-01 07:26:39
Loại Vàng Mua Bán
95% 149,507 151,507
99.9% 157,480 159,480
99.99% 157,709 159,709
Mảnh 175,533 178,533
Thế Giới 4,716.68 4,717.96
Thay Đổi(%) 0.42 20.05
Giá Dầu 102.412 102.446
Mảnh cao hơn thế giới: 25,587,293
99.99% cao hơn thế giới: 7,032,901
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 01/04/2026 07:26 56 like this.
Cập nhật: 2026-04-01 07:26:28
Tên Mua Bán TG
AUD 18,212 18,337 0.69237
CAD 18,981 19,121 0.71950
CHF 33,076 33,296 1.25412
EUR 30,673 30,793 1.15766
GBP 34,981 35,251 1.32516
JPY 166.75 167.95 0.00631
NZD 15,175 15,340 0.57579
K18 26,794 26,934 99.4536
HKD 3,383 3,443 0.12750
SGD 20,626 20,761 0.77852
THB 831.33 841.33 0.03079
CNY 3,870 3,940 0.14487
KRW 17.74 18.34 0.00061
TWD 829.78 836.78 0.03134
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 31/03/2026 14:10 61 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-03-31 14:10:13
Loại Vàng Mua Bán
95% 148,249 149,749
99.9% 156,209 157,709
99.99% 156,502 158,002
Mảnh 172,232 174,732
Thế Giới 4,557.08 4,557.67
Thay Đổi(%) 0.97 43.87
Giá Dầu 103.107 103.141
Mảnh cao hơn thế giới: 26,153,328
99.99% cao hơn thế giới: 9,803,250
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 31/03/2026 14:10 41 like this.
Cập nhật: 2026-03-31 14:10:03
Tên Mua Bán TG
AUD 18,111 18,251 0.68456
CAD 19,002 19,142 0.71735
CHF 33,116 33,336 1.25070
EUR 30,574 30,704 1.14715
GBP 34,986 35,256 1.32026
JPY 166.48 167.68 0.00622
NZD 15,106 15,276 0.57071
K18 26,922 27,042 100.2575
HKD 3,396 3,456 0.12753
SGD 20,618 20,753 0.77512
THB 828.80 838.80 0.03043
CNY 3,874 3,944 0.14467
KRW 17.70 18.30 0.00066
TWD 828.23 835.48 0.03106
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 31/03/2026 07:51 62 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-03-31 07:51:19
Loại Vàng Mua Bán
95% 149,425 150,935
99.9% 156,908 158,408
99.99% 157,188 158,688
Mảnh 171,975 173,975
Thế Giới 4,538.38 4,539.92
Thay Đổi(%) 0.56 25.38
Giá Dầu 105.031 105.065
Mảnh cao hơn thế giới: 25,659,004
99.99% cao hơn thế giới: 10,902,435
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 31/03/2026 07:51 51 like this.
Cập nhật: 2026-03-31 07:51:04
Tên Mua Bán TG
AUD 18,202 18,342 0.68576
CAD 19,071 19,211 0.71821
CHF 33,239 33,459 1.25138
EUR 30,635 30,775 1.14712
GBP 35,068 35,328 1.31982
JPY 166.60 167.90 0.00629
NZD 15,172 15,342 0.57240
K18 26,976 27,096 100.2442
HKD 3,408 3,468 0.12748
SGD 20,667 20,797 0.77422
THB 830.19 840.19 0.03034
CNY 3,873 3,943 0.14471
KRW 17.71 18.31 0.00064
TWD 831.07 840.67 0.03115
#00000#

Tư Kèn - TP. Hồ Chí Minh 31/03/2026 06:41 64 like this.
Trong phiên giao dịch hôm qua 30.3, Quỹ SPDR tiếp tục xã #00058# 6.3 Tấn Vàng !

Kim Ky - TP. Hồ Chí Minh 30/03/2026 17:43 37 like this.
Chắc chắn là giá 168 kg còn ở thị trường vn. Ngày cúi tháng 3/2026 #00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 30/03/2026 14:13 64 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-03-30 14:12:18
Loại Vàng Mua Bán
95% 149,301 150,801
99.9% 156,859 158,359
99.99% 157,182 158,682
Mảnh 172,417 174,417
Thế Giới 4,529.81 4,530.68
Thay Đổi(%) 0.79 35.7
Giá Dầu 101.52 101.564
Mảnh cao hơn thế giới: 26,250,951
99.99% cao hơn thế giới: 11,005,430
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 30/03/2026 14:12 43 like this.
Cập nhật: 2026-03-30 14:12:17
Tên Mua Bán TG
AUD 18,239 18,379 0.68575
CAD 19,111 19,251 0.71955
CHF 33,211 33,431 1.25092
EUR 30,747 30,877 1.15060
GBP 35,213 35,453 1.32520
JPY 166.75 168.05 0.00627
NZD 15,205 15,370 0.57364
K18 26,992 27,112 99.9459
HKD 3,404 3,464 0.12765
SGD 20,717 20,847 0.77631
THB 833.01 843.01 0.03049
CNY 3,876 3,946 0.14463
KRW 17.77 18.37 0.00071
TWD 832.42 840.62 0.03129
#00000#

Vangluonsongmai - TP. Hồ Chí Minh 30/03/2026 09:25 13 like this.
Chênh với thế giới cao mà lâu thế nhỉ ????#00006#

[older messages]