Vangluonsongmai - TP. Hồ Chí Minh 07/01/2026 08:21 9 like this.
Phát hiện mỏ quặng vàng trữ lượng hơn 222 triệu tấn #00006##00005#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 07/01/2026 07:32 49 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-01-07 07:30:54
Loại Vàng Mua Bán
95% 140,967 142,467
99.9% 148,466 149,966
99.99% 148,747 150,247
Mảnh 162,609 165,109
Thế Giới 4,491.93 4,491.93
Thay Đổi(%) -0.07 -2.94
Giá Dầu 56.002 56.002
Mảnh cao hơn thế giới: 18,541,386
99.99% cao hơn thế giới: 4,079,716
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 07/01/2026 07:31 37 like this.
Cập nhật: 2026-01-07 07:30:48
Tên Mua Bán TG
AUD 17,815 17,945 0.67264
CAD 19,197 19,327 0.72286
CHF 33,391 33,641 1.25621
EUR 31,226 31,386 1.16881
GBP 35,855 36,135 1.34979
JPY 169.56 170.76 0.00642
NZD 15,256 15,426 0.57815
K18 26,954 27,074 98.2342
HKD 3,439 3,499 0.12847
SGD 20,788 20,928 0.78028
THB 845.56 855.56 0.03203
CNY 3,818 3,888 0.14318
KRW 18.10 18.70 0.00069
TWD 842.17 849.17 0.03174
#00000#

Cá Rán - Hà Nội 07/01/2026 06:20 56 like this.
#00011# hôm qua kít chạy được 70u (4497 - 4427), đóng cửa tại 4494. Kết thúc phiên, tranh thủ giá cao ngất ngưởng #00005# quỹ S mua vào 2.0T, đẩy lượng vàng nắm giữ lên mức 1067.13T trị giá hơn 154,001 tỷ usd.

Cá Rán - Hà Nội 06/01/2026 22:03 29 like this.
Chắc lên tý nữa rồi rụng #00002# ^rocket-up^ ^firework^ ^rocket-down^. Ko chén mai thằng Á nó hớt tay trên #00018# #00033#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 06/01/2026 16:21 53 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-01-06 16:20:56
Loại Vàng Mua Bán
95% 140,542 141,852
99.9% 148,042 149,342
99.99% 148,355 149,655
Mảnh 162,262 164,762
Thế Giới 4,453.27 4,453.27
Thay Đổi(%) 0.09 4.13
Giá Dầu 58.449 58.449
Mảnh cao hơn thế giới: 19,309,481
99.99% cao hơn thế giới: 4,471,498
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 06/01/2026 16:21 36 like this.
Cập nhật: 2026-01-06 16:20:39
Tên Mua Bán TG
AUD 17,819 17,949 0.67187
CAD 19,296 19,416 0.72617
CHF 33,535 33,735 1.26152
EUR 31,315 31,455 1.17140
GBP 36,009 36,249 1.35483
JPY 170.09 171.29 0.00645
NZD 15,311 15,471 0.57922
K18 26,999 27,109 97.9723
HKD 3,441 3,501 0.12849
SGD 20,828 20,958 0.78127
THB 845.85 855.85 0.03198
CNY 3,825 3,895 0.14333
KRW 18.14 18.74 0.00074
TWD 842.77 849.77 0.03172
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 06/01/2026 07:36 75 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-01-06 07:36:06
Loại Vàng Mua Bán
95% 141,492 142,992
99.9% 148,531 150,031
99.99% 148,917 150,417
Mảnh 162,545 165,045
Thế Giới 4,436.05 4,436.05
Thay Đổi(%) -0.29 -13.01
Giá Dầu 58.238 58.238
Mảnh cao hơn thế giới: 18,977,560
99.99% cao hơn thế giới: 4,862,424
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 06/01/2026 07:36 52 like this.
Cập nhật: 2026-01-06 07:36:04
Tên Mua Bán TG
AUD 17,880 18,000 0.67096
CAD 19,370 19,490 0.72579
CHF 33,684 33,854 1.26146
EUR 31,461 31,581 1.17101
GBP 36,104 36,354 1.35291
JPY 170.19 171.39 0.00636
NZD 15,370 15,520 0.57842
K18 27,194 27,294 97.9444
HKD 3,446 3,506 0.12843
SGD 20,872 20,992 0.77886
THB 846.01 856.01 0.03190
CNY 3,846 3,916 0.14300
KRW 18.26 18.86 0.00073
TWD 846.86 853.86 0.03169
#00000#

Elsa - An Giang 05/01/2026 14:52 9 like this.
Các bác cho em xin các ngày họp của Fed trong năm 2026 này .em xin cảm ơn #00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 05/01/2026 13:58 54 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-01-05 13:58:19
Loại Vàng Mua Bán
95% 141,188 142,688
99.9% 148,364 149,864
99.99% 148,738 150,238
Mảnh 162,358 164,858
Thế Giới 4,420.48 4,420.48
Thay Đổi(%) 2.01 87.3
Giá Dầu 56.868 56.868
Mảnh cao hơn thế giới: 19,208,214
99.99% cao hơn thế giới: 4,963,598
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 05/01/2026 13:57 40 like this.
Cập nhật: 2026-01-05 13:57:34
Tên Mua Bán TG
AUD 17,829 17,949 0.66780
CAD 19,401 19,521 0.72587
CHF 33,639 33,809 1.25941
EUR 31,439 31,559 1.16893
GBP 35,880 36,130 1.34371
JPY 170.04 171.24 0.00634
NZD 15,311 15,476 0.57558
K18 27,211 27,331 98.2973
HKD 3,451 3,511 0.12840
SGD 20,835 20,955 0.77635
THB 846.70 856.70 0.03181
CNY 3,845 3,915 0.14335
KRW 18.29 18.89 0.00068
TWD 848.76 855.76 0.03175
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 05/01/2026 11:26 57 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-01-05 11:25:44
Loại Vàng Mua Bán
95% 140,834 142,334
99.9% 147,882 149,382
99.99% 148,156 149,656
Mảnh 162,034 164,234
Thế Giới 4,404.89 4,404.89
Thay Đổi(%) 1.68 72.66
Giá Dầu 57.117 57.117
Mảnh cao hơn thế giới: 19,048,212
99.99% cao hơn thế giới: 5,085,773
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 05/01/2026 11:25 34 like this.
Cập nhật: 2026-01-05 11:25:12
Tên Mua Bán TG
AUD 17,792 17,912 0.66691
CAD 19,376 19,496 0.72575
CHF 33,621 33,791 1.25774
EUR 31,405 31,525 1.16765
GBP 35,837 36,087 1.34193
JPY 169.89 171.09 0.00640
NZD 15,299 15,469 0.57453
K18 27,193 27,313 98.4190
HKD 3,445 3,505 0.12841
SGD 20,831 20,951 0.77574
THB 847.24 857.24 0.03183
CNY 3,849 3,919 0.14317
KRW 18.29 18.89 0.00068
TWD 849.47 856.47 0.03179
#00000#

KIỆT AN GIANG - An Giang 05/01/2026 11:04 9 like this.
bán 1 cục !#ok!#

Trà Sữa - Hà Nội 05/01/2026 10:38 12 like this.
ui vội quá Mod sửa dùm 1625 - 1645 ạ, thanks Mod #00000#

Trà Sữa - Hà Nội 05/01/2026 10:37 12 like this.
Hà Trung nhà e lại lên đèn rực rỡ 1625 - 1645 #00000#^beercheer^

Trà Sữa - Hà Nội 05/01/2026 07:41 58 like this.
Chúc mừng năm mới, năm mới mang đến mọi điều mới mẻ #00000# bỏ lại những mất mát, thất bại, ưu phiền cho năm cũ, chúng ta sẽ làm lại từ đầu . Kit đón năm mới bằng cái gậy cao cao, bắt đầu cho ván mới ^firework^^rocket-up^

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 05/01/2026 07:17 60 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-01-05 07:16:58
Loại Vàng Mua Bán
95% 139,817 141,317
99.9% 147,047 148,547
99.99% 147,441 148,941
Mảnh 160,836 163,136
Thế Giới 4,378.65 4,378.65
Thay Đổi(%) 1.08 46.69
Giá Dầu 57.452 57.452
Mảnh cao hơn thế giới: 18,773,969
99.99% cao hơn thế giới: 5,025,547
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 05/01/2026 07:17 46 like this.
Cập nhật: 2026-01-05 07:16:56
Tên Mua Bán TG
AUD 17,793 17,893 0.66829
CAD 19,384 19,484 0.72704
CHF 33,595 33,755 1.26105
EUR 31,412 31,512 1.17083
GBP 35,828 36,028 1.34405
JPY 169.74 170.74 0.00640
NZD 15,297 15,457 0.57573
K18 27,188 27,328 98.2047
HKD 3,443 3,503 0.12840
SGD 20,819 20,919 0.77591
THB 846.46 854.46 0.03172
CNY 3,829 3,889 0.14302
KRW 18.28 18.88 0.00069
TWD 846.62 852.62 0.03180
#00000#

Cá Rán - Hà Nội 03/01/2026 06:40 112 like this.
#00011# hôm qua kít chạy được 93u (4402 - 4309), đóng cửa tại 4330. Kết thúc phiên cuối tuần và đầu năm 2026 quỹ S #00058# bomb 5.43T, đẩy lượng vàng tồn kho xuống mức 1065.13T trị giá hơn 149,013 tỷ usd.

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 02/01/2026 13:31 69 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-01-02 13:31:27
Loại Vàng Mua Bán
95% 138,787 140,097
99.9% 145,717 147,017
99.99% 146,066 147,366
Mảnh 159,792 161,792
Thế Giới 4,377.97 4,377.97
Thay Đổi(%) 1.36 58.74
Giá Dầu 57.881 57.881
Mảnh cao hơn thế giới: 18,112,661
99.99% cao hơn thế giới: 4,152,761
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 02/01/2026 13:31 47 like this.
Cập nhật: 2026-01-02 13:30:58
Tên Mua Bán TG
AUD 17,761 17,881 0.66941
CAD 19,383 19,503 0.72870
CHF 33,537 33,707 1.26080
EUR 31,400 31,520 1.17428
GBP 35,804 36,024 1.34643
JPY 169.70 170.90 0.00637
NZD 15,271 15,431 0.57573
K18 27,112 27,212 97.9570
HKD 3,440 3,500 0.12838
SGD 20,790 20,910 0.77800
THB 847.01 857.01 0.03180
CNY 3,825 3,885 0.14310
KRW 18.25 18.85 0.00069
TWD 844.16 851.16 0.03187
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 02/01/2026 07:52 68 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-01-02 07:51:40
Loại Vàng Mua Bán
95% 138,007 139,507
99.9% 144,797 146,297
99.99% 145,214 146,714
Mảnh 159,159 161,159
Thế Giới 4,352.75 4,352.75
Thay Đổi(%) 0.77 33.14
Giá Dầu 57.448 57.448
Mảnh cao hơn thế giới: 18,215,160
99.99% cao hơn thế giới: 4,239,106
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 02/01/2026 07:51 56 like this.
Cập nhật: 2026-01-02 07:51:24
Tên Mua Bán TG
AUD 17,737 17,857 0.66844
CAD 19,382 19,502 0.72900
CHF 33,552 33,732 1.26260
EUR 31,381 31,501 1.17542
GBP 35,805 36,055 1.34790
JPY 169.69 170.89 0.00638
NZD 15,266 15,416 0.57587
K18 27,102 27,222 97.9090
HKD 3,440 3,500 0.12837
SGD 20,784 20,904 0.77790
THB 847.15 855.15 0.03170
CNY 3,817 3,887 0.14300
KRW 18.21 18.91 0.00069
TWD 843.55 850.55 0.03187
#00000#

[older messages]