Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 18/02/2026 13:37 24 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-02-18 13:37:12
Loại Vàng Mua Bán
95% 156,792 159,302
99.9% 164,069 166,569
99.99% 164,450 166,950
Mảnh 176,741 179,741
Thế Giới 4,928 4,928
Thay Đổi(%) 1.03 50.04
Giá Dầu 62.393 62.393
Mảnh cao hơn thế giới: 20,065,445
99.99% cao hơn thế giới: 7,681,363
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 18/02/2026 13:36 17 like this.
Cập nhật: 2026-02-18 13:36:19
Tên Mua Bán TG
AUD 18,461 18,616 0.70695
CAD 19,138 19,288 0.73199
CHF 33,858 34,108 1.29688
EUR 31,096 31,246 1.18445
GBP 35,449 35,729 1.35557
JPY 170.16 171.66 0.00656
NZD 15,621 15,831 0.59969
K18 26,731 26,881 96.8915
HKD 3,343 3,423 0.12781
SGD 20,710 20,860 0.79115
THB 831.57 843.57 0.03194
CNY 3,763 3,863 0.14491
KRW 17.84 18.64 0.00072
TWD 822.28 834.28 0.03187
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 18/02/2026 08:21 49 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-02-18 08:20:45
Loại Vàng Mua Bán
95% 156,005 158,515
99.9% 163,639 166,139
99.99% 163,985 166,485
Mảnh 176,191 179,191
Thế Giới 4,887.1 4,887.1
Thay Đổi(%) 0.17 8.46
Giá Dầu 62.295 62.295
Mảnh cao hơn thế giới: 20,624,145
99.99% cao hơn thế giới: 8,292,805
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 18/02/2026 08:20 37 like this.
Cập nhật: 2026-02-18 08:20:06
Tên Mua Bán TG
AUD 18,467 18,627 0.70760
CAD 19,141 19,291 0.73266
CHF 33,876 34,136 1.29721
EUR 31,109 31,259 1.18455
GBP 35,488 35,768 1.35560
JPY 170.41 171.91 0.00655
NZD 15,669 15,869 0.60182
K18 26,757 26,907 96.8836
HKD 3,348 3,428 0.12790
SGD 20,726 20,876 0.79104
THB 831.69 843.69 0.03185
CNY 3,764 3,864 0.14481
KRW 17.87 18.67 0.00066
TWD 822.01 834.01 0.03182
#00000#

Cá Rán - Hà Nội 18/02/2026 06:44 56 like this.
#00011# hôm qua kít chạy đc 159u (5000 - 4841), đóng cửa tại 4877. Kết thúc phiên quỹ S #00058# 1.43T, đẩy lượng vàng tồn kho xuống mức 1075.61T trị giá 168,085 tỷ usd.

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 17/02/2026 14:12 53 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-02-17 14:12:06
Loại Vàng Mua Bán
95% 156,299 158,809
99.9% 163,820 166,320
99.99% 164,347 166,847
Mảnh 176,330 179,330
Thế Giới 4,907.32 4,907.32
Thay Đổi(%) -1.72 -85.76
Giá Dầu 63.218 63.218
Mảnh cao hơn thế giới: 20,412,613
99.99% cao hơn thế giới: 8,088,242
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 17/02/2026 14:11 33 like this.
Cập nhật: 2026-02-17 14:11:25
Tên Mua Bán TG
AUD 18,456 18,606 0.70628
CAD 19,133 19,283 0.73219
CHF 33,906 34,176 1.29929
EUR 31,083 31,233 1.18367
GBP 35,528 35,798 1.35782
JPY 170.78 172.33 0.00653
NZD 15,688 15,888 0.60337
K18 26,736 26,876 96.8361
HKD 3,342 3,422 0.12783
SGD 20,724 20,874 0.79169
THB 831.14 843.14 0.03191
CNY 3,766 3,866 0.14470
KRW 17.90 18.70 0.00070
TWD 822.15 834.15 0.03181
#00000#

Admin - TP. Hồ Chí Minh 17/02/2026 08:40 117 like this.
Mến chúc các anh chị em nhà mình một năm mới Bính Ngọ 2026 tràn đầy sức mạnh, thành công và may mắn ^firework^#00046##00055#^johnnywalker^^heineken^^beercheer^

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 17/02/2026 07:46 56 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-02-17 07:46:41
Loại Vàng Mua Bán
95% 157,638 159,638
99.9% 165,176 167,176
99.99% 165,556 167,556
Mảnh 177,608 180,408
Thế Giới 4,969.24 4,969.24
Thay Đổi(%) -0.48 -24.07
Giá Dầu 63.727 63.727
Mảnh cao hơn thế giới: 19,524,245
99.99% cao hơn thế giới: 7,074,676
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 17/02/2026 07:46 40 like this.
Cập nhật: 2026-02-17 07:45:44
Tên Mua Bán TG
AUD 18,443 18,593 0.70642
CAD 19,155 19,305 0.73275
CHF 33,878 34,138 1.29835
EUR 31,082 31,232 1.18432
GBP 35,572 35,822 1.36196
JPY 170.26 171.76 0.00654
NZD 15,671 15,871 0.60297
K18 26,702 26,842 96.7794
HKD 3,343 3,423 0.12784
SGD 20,729 20,879 0.79174
THB 833.99 845.99 0.03208
CNY 3,759 3,859 0.14464
KRW 17.88 18.68 0.00074
TWD 822.71 834.71 0.03187
#00000#

Genis - Hà Nội 17/02/2026 01:03 60 like this.
Chúc cả nhà 1 năm gặt hái nhiều quả ngọt ,may mắn thành công ,sức khỏe vô biên ,mua may bán lãi. vạn sự hanh thông #00014# bình an muôn nhà ...

Genis - Hà Nội 17/02/2026 00:58 43 like this.
Năm mới chúc đại gia đình Sức khỏe , bình an thịnh vượng vạn sự như ý .mọi điều như ý #00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 16/02/2026 13:08 57 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-02-16 13:08:04
Loại Vàng Mua Bán
95% 157,881 159,881
99.9% 165,253 167,253
99.99% 165,668 167,668
Mảnh 177,860 180,660
Thế Giới 4,988.19 4,988.19
Thay Đổi(%) -1.06 -53.51
Giá Dầu 62.906 62.906
Mảnh cao hơn thế giới: 19,371,508
99.99% cao hơn thế giới: 6,898,719
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 16/02/2026 13:07 39 like this.
Cập nhật: 2026-02-16 13:06:48
Tên Mua Bán TG
AUD 18,483 18,653 0.70862
CAD 19,159 19,309 0.73403
CHF 33,923 34,203 1.30068
EUR 31,137 31,287 1.18639
GBP 35,644 35,904 1.36411
JPY 170.53 172.03 0.00655
NZD 15,694 15,894 0.60370
K18 26,695 26,815 96.6520
HKD 3,347 3,427 0.12796
SGD 20,751 20,901 0.79201
THB 835.30 847.30 0.03218
CNY 3,757 3,857 0.14473
KRW 17.92 18.72 0.00070
TWD 822.39 834.39 0.03190
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 16/02/2026 07:31 60 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-02-16 07:31:40
Loại Vàng Mua Bán
95% 158,112 160,102
99.9% 165,892 167,892
99.99% 165,952 167,952
Mảnh 178,251 181,051
Thế Giới 5,012.58 5,012.58
Thay Đổi(%) -0.57 -28.99
Giá Dầu 62.891 62.891
Mảnh cao hơn thế giới: 18,913,205
99.99% cao hơn thế giới: 6,411,719
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 16/02/2026 07:31 41 like this.
Cập nhật: 2026-02-16 07:31:01
Tên Mua Bán TG
AUD 18,452 18,622 0.70723
CAD 19,145 19,305 0.73412
CHF 33,886 34,146 1.30033
EUR 31,121 31,271 1.18616
GBP 35,621 35,881 1.36419
JPY 170.38 171.88 0.00649
NZD 15,672 15,872 0.60293
K18 26,681 26,821 96.6521
HKD 3,344 3,424 0.12786
SGD 20,722 20,877 0.79142
THB 835.02 845.02 0.03215
CNY 3,764 3,864 0.14484
KRW 17.86 18.66 0.00074
TWD 821.66 833.66 0.03183
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 14/02/2026 10:07 65 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-02-14 10:07:36
Loại Vàng Mua Bán
95% 157,800 159,300
99.9% 165,700 167,200
99.99% 166,000 167,500
Mảnh 178,500 181,000
Thế Giới 5,042.04 5,042.54
Thay Đổi(%) 2.45 120.52
Giá Dầu 62.795 62.795
Mảnh cao hơn thế giới: 18,851,988
99.99% cao hơn thế giới: 5,859,926
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 14/02/2026 10:07 43 like this.
Cập nhật: 2026-02-14 10:07:22
Tên Mua Bán TG
AUD 18,380 18,530 0.70723
CAD 19,070 19,230 0.73390
CHF 33,820 34,090 1.30220
EUR 31,000 31,150 1.18687
GBP 35,480 35,780 1.36567
JPY 170.00 171.60 0.00655
NZD 15,620 15,820 0.60400
K18 26,550 26,670 96.5660
HKD 3,340 3,420 0.12794
SGD 20,650 20,800 0.79190
THB 833.00 845.00 0.03210
CNY 3,750 3,830 0.14470
KRW 17.72 18.52 0.00069
TWD 820.00 833.00 0.03186
#00000#

Cá Rán - Hà Nội 14/02/2026 06:18 75 like this.
#00011# hôm qua kít chạy được 159u (5046 - 4887), đóng phiên cuối tuần tại 5041. Kết thúc phiên quỹ S mua vào 0.86T đẩy lượng vàng nắm giữ lên mức 1077.04T trị giá hơn 172,939 tỷ usd.

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 13/02/2026 17:52 42 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-02-13 17:52:11
Loại Vàng Mua Bán
95% 155,565 157,275
99.9% 163,492 165,192
99.99% 163,903 165,603
Mảnh 176,584 178,784
Thế Giới 4,965.63 4,965.63
Thay Đổi(%) 0.89 43.62
Giá Dầu 63.183 63.183
Mảnh cao hơn thế giới: 19,385,768
99.99% cao hơn thế giới: 6,620,528
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 13/02/2026 17:51 32 like this.
Cập nhật: 2026-02-13 17:51:26
Tên Mua Bán TG
AUD 18,345 18,495 0.70627
CAD 19,037 19,187 0.73397
CHF 33,617 33,877 1.29843
EUR 30,870 31,070 1.18561
GBP 35,297 35,547 1.36160
JPY 168.69 170.19 0.00653
NZD 15,564 15,764 0.60330
K18 26,482 26,602 96.7586
HKD 3,323 3,403 0.12784
SGD 20,534 20,684 0.79077
THB 828.08 840.08 0.03214
CNY 3,742 3,822 0.14485
KRW 17.70 18.50 0.00064
TWD 818.10 830.30 0.03178
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 13/02/2026 07:48 70 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-02-13 07:47:56
Loại Vàng Mua Bán
95% 154,704 156,694
99.9% 162,580 164,580
99.99% 162,960 164,960
Mảnh 175,769 178,269
Thế Giới 4,940.93 4,940.93
Thay Đổi(%) 0.4 19.57
Giá Dầu 62.843 62.843
Mảnh cao hơn thế giới: 20,215,649
99.99% cao hơn thế giới: 7,219,361
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 13/02/2026 07:47 49 like this.
Cập nhật: 2026-02-13 07:47:20
Tên Mua Bán TG
AUD 18,350 18,500 0.70831
CAD 19,019 19,169 0.73395
CHF 33,603 33,853 1.29901
EUR 30,846 31,046 1.18693
GBP 35,330 35,580 1.36183
JPY 168.76 170.26 0.00649
NZD 15,532 15,732 0.60305
K18 26,407 26,547 96.6162
HKD 3,311 3,391 0.12800
SGD 20,489 20,639 0.79146
THB 829.50 841.50 0.03221
CNY 3,742 3,822 0.14485
KRW 17.69 18.49 0.00067
TWD 815.91 829.71 0.03181
#00000#

Cá Rán - Hà Nội 13/02/2026 05:58 95 like this.
#00011# hôm qua kít chạy được 221u (5099 - 4878), đóng cửa tại 4920. Kết thúc phiên quỹ S #00058# bomb 5.14T, đẩy lượng vàng tồn kho tụt xuống mức 1076.18T trị giá hơn 174,471 tỷ usd.

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 12/02/2026 14:03 58 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-02-12 14:03:38
Loại Vàng Mua Bán
95% 156,728 158,218
99.9% 164,614 166,114
99.99% 165,035 166,535
Mảnh 176,953 178,953
Thế Giới 5,056.95 5,056.95
Thay Đổi(%) -0.53 -27.2
Giá Dầu 64.789 64.789
Mảnh cao hơn thế giới: 17,961,462
99.99% cao hơn thế giới: 5,927,106
#00000#

[older messages]