Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 11/02/2026 13:05 17 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-02-11 13:05:38
Loại Vàng Mua Bán
95% 156,079 157,769
99.9% 164,576 166,276
99.99% 164,880 166,580
Mảnh 177,022 179,522
Thế Giới 5,052.31 5,052.31
Thay Đổi(%) 0.53 26.66
Giá Dầu 64.342 64.342
Mảnh cao hơn thế giới: 18,729,401
99.99% cao hơn thế giới: 6,335,474
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 11/02/2026 13:05 13 like this.
Cập nhật: 2026-02-11 13:05:15
Tên Mua Bán TG
AUD 18,296 18,456 0.71167
CAD 18,994 19,159 0.73949
CHF 33,608 33,858 1.30604
EUR 30,860 31,060 1.19194
GBP 35,297 35,597 1.36743
JPY 167.68 169.38 0.00658
NZD 15,555 15,755 0.60654
K18 26,260 26,410 96.2193
HKD 3,293 3,373 0.12794
SGD 20,454 20,614 0.79179
THB 825.48 837.68 0.03207
CNY 3,721 3,821 0.14469
KRW 17.54 18.34 0.00067
TWD 811.94 822.14 0.03181
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 11/02/2026 07:53 54 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-02-11 07:53:41
Loại Vàng Mua Bán
95% 156,294 158,094
99.9% 165,037 166,837
99.99% 165,240 167,040
Mảnh 177,033 179,033
Thế Giới 5,038.83 5,038.83
Thay Đổi(%) 0.26 13.15
Giá Dầu 64.236 64.236
Mảnh cao hơn thế giới: 17,518,433
99.99% cao hơn thế giới: 6,008,135
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 11/02/2026 07:53 44 like this.
Cập nhật: 2026-02-11 07:53:21
Tên Mua Bán TG
AUD 18,389 18,509 0.70840
CAD 19,164 19,284 0.73784
CHF 33,859 34,059 1.30222
EUR 31,075 31,210 1.18981
GBP 35,474 35,774 1.36408
JPY 167.93 169.33 0.00652
NZD 15,637 15,807 0.60479
K18 26,449 26,589 96.5475
HKD 3,337 3,397 0.12781
SGD 20,573 20,693 0.79031
THB 827.64 839.64 0.03197
CNY 3,754 3,824 0.14483
KRW 17.71 18.31 0.00070
TWD 820.94 827.94 0.03168
#00000#

Cá Rán - Hà Nội 11/02/2026 05:48 59 like this.
#00011# hôm qua kít chạy được 91u (5078 - 4987), đóng cửa tại 5024. Kết thúc phiên quỹ S #00058# 0.34T, đẩy lượng vàng tồn kho xuống mức 1079.32T trị giá hơn 174,577 tỷ usd.

Hoang9999 - Cà Mau 10/02/2026 20:16 24 like this.
Nếu tính 18 tầm 274/275 thì giá giờ đâu có lệch #00018#

Hoang9999 - Cà Mau 10/02/2026 20:14 20 like this.
Giá lệch có 6/7 trịu mà chê hôm trước bóng lệch 14 tr còn dám hứng 4530 tầm 145 mua 159 gê#00025##00018##00005#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 10/02/2026 14:42 56 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-02-10 14:41:59
Loại Vàng Mua Bán
95% 156,673 158,183
99.9% 165,315 166,815
99.99% 165,433 166,933
Mảnh 177,271 179,271
Thế Giới 5,027.11 5,027.11
Thay Đổi(%) -0.62 -31.2
Giá Dầu 64.361 64.361
Mảnh cao hơn thế giới: 17,774,516
99.99% cao hơn thế giới: 6,154,250
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 10/02/2026 14:41 41 like this.
Cập nhật: 2026-02-10 14:41:41
Tên Mua Bán TG
AUD 18,372 18,492 0.70659
CAD 19,184 19,304 0.73696
CHF 33,894 34,094 1.30282
EUR 31,110 31,240 1.19035
GBP 35,610 35,840 1.36685
JPY 167.33 168.53 0.00642
NZD 15,649 15,819 0.60353
K18 26,506 26,626 96.6117
HKD 3,341 3,401 0.12800
SGD 20,592 20,712 0.78972
THB 828.45 840.45 0.03199
CNY 3,761 3,831 0.14445
KRW 17.46 18.06 0.00064
TWD 820.92 827.92 0.03165
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 10/02/2026 07:45 62 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-02-10 07:45:30
Loại Vàng Mua Bán
95% 156,867 158,367
99.9% 165,565 167,065
99.99% 166,033 167,533
Mảnh 178,198 180,498
Thế Giới 5,023.88 5,023.88
Thay Đổi(%) -0.69 -34.85
Giá Dầu 64.29 64.29
Mảnh cao hơn thế giới: 18,534,093
99.99% cao hơn thế giới: 6,139,886
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 10/02/2026 07:45 45 like this.
Cập nhật: 2026-02-10 07:45:01
Tên Mua Bán TG
AUD 18,427 18,567 0.70777
CAD 19,252 19,372 0.73663
CHF 33,979 34,159 1.30228
EUR 31,220 31,340 1.18980
GBP 35,706 35,936 1.36726
JPY 167.56 168.76 0.00638
NZD 15,720 15,870 0.60446
K18 26,579 26,699 96.5377
HKD 3,356 3,416 0.12792
SGD 20,598 20,738 0.78880
THB 831.21 841.61 0.03195
CNY 3,768 3,838 0.14448
KRW 17.77 18.47 0.00065
TWD 821.65 828.65 0.03165
#00000#

Cá Rán - Hà Nội 10/02/2026 06:18 72 like this.
#00011# hôm qua kít chạy được 122u (5086 - 4964), đóng cửa tại 5058. Kết thúc phiên đầu tuần quỹ S mua vào 3.43T, đẩy lượng vàng nắm giữ lên mức 1079.66T trị giá hơn 174,862 tỷ usd.

Vangluonsongmai - TP. Hồ Chí Minh 09/02/2026 15:17 12 like this.
Chênh khủng qua tết mệt mỏi !!!!#gottarun!#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 09/02/2026 08:35 73 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-02-09 08:35:00
Loại Vàng Mua Bán
95% 157,374 159,374
99.9% 165,678 167,678
99.99% 166,144 168,144
Mảnh 178,816 181,116
Thế Giới 5,003.55 5,003.55
Thay Đổi(%) 0.79 39.15
Giá Dầu 63.142 63.142
Mảnh cao hơn thế giới: 20,392,049
99.99% cao hơn thế giới: 7,786,401
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 09/02/2026 08:34 52 like this.
Cập nhật: 2026-02-09 08:34:19
Tên Mua Bán TG
AUD 18,269 18,389 0.70200
CAD 19,077 19,197 0.73183
CHF 33,617 33,767 1.28997
EUR 30,986 31,106 1.18312
GBP 35,479 35,729 1.36109
JPY 167.37 168.57 0.00643
NZD 15,624 15,774 0.60197
K18 26,497 26,637 97.2145
HKD 3,343 3,403 0.12803
SGD 20,585 20,705 0.78671
THB 832.20 843.10 0.03185
CNY 3,765 3,835 0.14400
KRW 17.65 18.25 0.00065
TWD 820.90 827.90 0.03157
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 07/02/2026 09:54 86 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-02-07 09:53:47
Loại Vàng Mua Bán
95% 156,000 158,000
99.9% 164,100 166,100
99.99% 164,400 166,400
Mảnh 178,000 180,000
Thế Giới 4,964.03 4,964.53
Thay Đổi(%) 3.9 186.24
Giá Dầu 63.48 63.48
Mảnh cao hơn thế giới: 21,078,767
99.99% cao hơn thế giới: 7,976,597
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 07/02/2026 09:54 62 like this.
Cập nhật: 2026-02-07 09:53:48
Tên Mua Bán TG
AUD 18,190 18,310 0.70155
CAD 19,011 19,131 0.73080
CHF 33,521 33,686 1.28860
EUR 30,900 31,020 1.18160
GBP 35,355 35,605 1.36118
JPY 166.40 167.60 0.00636
NZD 15,520 15,720 0.60159
K18 26,430 26,550 97.3730
HKD 3,338 3,398 0.12799
SGD 20,521 20,641 0.78610
THB 830.00 839.00 0.03170
CNY 3,760 3,830 0.14410
KRW 17.62 18.22 0.00068
TWD 819.50 826.50 0.03162
#00000#

Cá Rán - Hà Nội 07/02/2026 06:02 93 like this.
#00011# hôm qua kít chạy được 316u (4971 - 4655), đóng cửa tại 4966. Kết thúc phiên cuối tuần quỹ S tiếp tục #00058# thêm 1.72T nữa, đẩy lượng vàng tồn kho xuống mức 1076.23T trị giá hơn 171,144 tỷ usd.

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 06/02/2026 14:46 60 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-02-06 14:45:37
Loại Vàng Mua Bán
95% 153,907 156,217
99.9% 162,141 164,441
99.99% 162,628 164,928
Mảnh 175,444 177,944
Thế Giới 4,855.15 4,855.15
Thay Đổi(%) 1.61 76.97
Giá Dầu 64.132 64.132
Mảnh cao hơn thế giới: 22,177,389
99.99% cao hơn thế giới: 9,465,507
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 06/02/2026 14:45 39 like this.
Cập nhật: 2026-02-06 14:45:35
Tên Mua Bán TG
AUD 18,096 18,216 0.69555
CAD 19,023 19,143 0.73023
CHF 33,519 33,679 1.28659
EUR 30,901 31,021 1.17906
GBP 35,346 35,596 1.35661
JPY 166.95 168.15 0.00639
NZD 15,501 15,701 0.59764
K18 26,502 26,622 97.5351
HKD 3,346 3,406 0.12810
SGD 20,530 20,650 0.78484
THB 829.87 837.87 0.03150
CNY 3,763 3,833 0.14419
KRW 17.61 18.21 0.00064
TWD 817.86 825.86 0.03155
#00000#

Vangluonsongmai - TP. Hồ Chí Minh 06/02/2026 11:28 32 like this.
Chiêu lùa gà ôm bom giùm cho nội ! Chênh lệch khủng này chắc ko tồn tại lâu !!!#00006#

Trà Sữa - Hà Nội 06/02/2026 09:39 24 like this.
Mẻ mới #00000##00033#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 06/02/2026 07:54 72 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-02-06 07:53:25
Loại Vàng Mua Bán
95% 152,064 155,064
99.9% 160,373 163,373
99.99% 160,742 163,742
Mảnh 173,433 176,433
Thế Giới 4,750.16 4,750.16
Thay Đổi(%) -0.58 -27.63
Giá Dầu 62.962 62.962
Mảnh cao hơn thế giới: 24,061,272
99.99% cao hơn thế giới: 11,700,948
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 06/02/2026 07:53 51 like this.
Cập nhật: 2026-02-06 07:53:16
Tên Mua Bán TG
AUD 18,052 18,172 0.69170
CAD 19,010 19,130 0.72905
CHF 33,521 33,691 1.28568
EUR 30,888 31,008 1.17776
GBP 35,287 35,507 1.35261
JPY 167.22 168.42 0.00636
NZD 15,487 15,657 0.59423
K18 26,495 26,635 97.6808
HKD 3,344 3,404 0.12807
SGD 20,527 20,647 0.78344
THB 830.59 840.59 0.03136
CNY 3,768 3,838 0.14394
KRW 17.69 18.29 0.00064
TWD 820.03 827.03 0.03160
#00000#

Cá Rán - Hà Nội 06/02/2026 05:21 87 like this.
#00011# hôm qua kít chạy được 264u (5023 - 4759), đóng cửa tại 4776. Kết thúc phiên quỹ S tiếp tục #00058# thêm 4.0T nữa, đẩy lượng vàng tồn kho tụt xuống mức 1077.95T trị giá hơn 167,927 tỷ usd.

[older messages]